Nghĩa
Chia ra, tách ra; một thứ thành nhiều phần hoặc ý kiến khác nhau.
Giải thích
Dùng cho đường rẽ ra nhiều hướng hoặc ý kiến không giống nhau.
Ví dụ
-
駅を出ると、道が右と左に分かれている。
Ra khỏi ga, con đường chia sang phải và trái.
-
この問題については、クラスの意見が二つに分かれた。
Về vấn đề này, ý kiến trong lớp chia thành hai nhóm.
-
川は山のふもとでいくつもの流れに分かれる。
Con sông chia thành nhiều dòng ở chân núi.
Cách kết hợp thường dùng
-
意見が分かれる
ý kiến chia rẽ
-
道が分かれる
đường chia nhánh
-
二つに分かれる
chia thành hai
-
流れが分かれる
dòng chảy tách ra
Từ dễ nhầm lẫn
分かれる vs 分ける
「分かれる」 là nội động từ, chỉ nhóm, đường hoặc ý kiến tự chia thành hai hay nhiều phía. 「分ける」 là ngoại động từ, nghĩa là chủ động chia hoặc phân loại.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「分かれる」 là nội động từ, chỉ một thứ vốn là một tách thành nhiều phần. Dùng cho đường, dòng nước chia nhánh, cũng như ý kiến không thống nhất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「分かれる」の読み方として最もよいものはどれですか。
- わかれる
- あてはめる
- かける
- くみあわせる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. わかれる
Giải thích: Cách đọc của 「分かれる」 là 「わかれる」. Nghĩa là “Chia ra, tách ra; một thứ thành nhiều phần hoặc ý kiến khác nhau.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
