benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「分かれる」

Cách đọc
わかれる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Chia ra, tách ra; một thứ thành nhiều phần hoặc ý kiến khác nhau.

Giải thích

Dùng cho đường rẽ ra nhiều hướng hoặc ý kiến không giống nhau.

Ví dụ

  1. 駅を出ると、道が右と左に分かれている。

    Ra khỏi ga, con đường chia sang phải và trái.

  2. この問題については、クラスの意見が二つに分かれた。

    Về vấn đề này, ý kiến trong lớp chia thành hai nhóm.

  3. 川は山のふもとでいくつもの流れに分かれる。

    Con sông chia thành nhiều dòng ở chân núi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意見が分かれる

    ý kiến chia rẽ

  • 道が分かれる

    đường chia nhánh

  • 二つに分かれる

    chia thành hai

  • 流れが分かれる

    dòng chảy tách ra

Từ dễ nhầm lẫn

分かれる vs 分ける

「分かれる」 là nội động từ, chỉ nhóm, đường hoặc ý kiến tự chia thành hai hay nhiều phía. 「分ける」 là ngoại động từ, nghĩa là chủ động chia hoặc phân loại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「分かれる」 là nội động từ, chỉ một thứ vốn là một tách thành nhiều phần. Dùng cho đường, dòng nước chia nhánh, cũng như ý kiến không thống nhất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「分かれる」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. わかれる
  2. あてはめる
  3. かける
  4. くみあわせる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. わかれる

Giải thích: Cách đọc của 「分かれる」 là 「わかれる」. Nghĩa là “Chia ra, tách ra; một thứ thành nhiều phần hoặc ý kiến khác nhau.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3