benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「ざっと」

Cách đọc
ざっと
Từ loại
副詞

Nghĩa

Qua loa, đại khái; làm hoặc xem không chi tiết.

Giải thích

Dùng khi đọc, xem hoặc giải thích đại khái để nắm tổng thể.

Ví dụ

  1. 会議の前に、送られてきた資料へざっと目を通した。

    Trước cuộc họp, tôi đọc lướt qua tài liệu được gửi đến.

  2. 棚にある箱をざっと数えると、全部で四十個ほどだった。

    Đếm sơ qua số hộp trên kệ thì tổng cộng có khoảng bốn mươi hộp.

  3. 庭の落ち葉をざっと掃いてから、細かいごみを拾った。

    Tôi quét sơ lá rụng trong sân rồi mới nhặt những mẩu rác nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • ざっと目を通す

    đọc lướt qua

  • ざっと読む

    đọc sơ qua

  • ざっと数える

    đếm sơ bộ

  • ざっと百人

    khoảng một trăm người

Từ dễ nhầm lẫn

ざっと vs さっと

Từ chính diễn tả việc xử lý toàn thể một cách khái quát mà không dành thời gian cho chi tiết, hoặc chỉ một con số ước chừng. Từ so sánh mô tả động tác được thực hiện nhanh trong thời gian ngắn, như đứng bật dậy hay lau nhanh, nên trọng tâm nằm ở tốc độ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng khi đọc, xem, đếm hoặc dọn dẹp nhanh, ưu tiên nắm toàn thể hơn là chi tiết. Nó cũng có thể chỉ số lượng gần đúng, như khoảng một trăm người. Nó không mang nghĩa một công việc cần kiểm tra kỹ lưỡng đã được hoàn tất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ざっと」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. ざっと
  2. どうしても
  3. どうやら
  4. なるほど
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ざっと

Giải thích: Cách đọc của 「ざっと」 là 「ざっと」. Nghĩa là “Qua loa, đại khái; làm hoặc xem không chi tiết.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3