benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「郵便」

Cách đọc
ゆうびん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bưu chính, thư/bưu phẩm; hệ thống gửi thư hàng hoặc chính món được gửi.

Giải thích

Dùng khi gửi hoặc nhận thư, bưu thiếp, bưu kiện trong đời sống hằng ngày.

Ví dụ

  1. 引っ越し後も郵便が届くように、郵便局へ転居届を出した。

    Để thư từ vẫn đến được sau khi chuyển nhà, tôi đã nộp đơn chuyển địa chỉ cho bưu điện.

  2. この書類は普通郵便ではなく、記録が残る方法で送ってください。

    Xin đừng gửi tài liệu này bằng thư thường mà hãy chọn phương thức có lưu lại thông tin xác nhận đã gửi.

  3. 連休中は郵便の配達に通常より時間がかかる場合があります。

    Trong kỳ nghỉ dài, việc phát bưu phẩm có thể mất nhiều thời gian hơn bình thường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 郵便を出す

    gửi thư hoặc bưu phẩm

  • 郵便が届く

    thư hoặc bưu phẩm được chuyển đến

  • 郵便で送る

    gửi qua đường bưu điện

  • 普通郵便

    thư thường

Từ dễ nhầm lẫn

郵便 vs 宅配便

「郵便」 chỉ hệ thống bưu chính gửi thư, bưu thiếp, bưu kiện hoặc chính món được gửi. 「宅配便」 chủ yếu là dịch vụ của công ty vận chuyển giao kiện hàng từ người gửi đến người nhận.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này vừa chỉ hệ thống chuyển thư, bưu thiếp và bưu kiện, vừa chỉ vật được gửi qua hệ thống đó. Bưu điện là cơ sở, còn gửi qua bưu điện là hành động nên phạm vi nghĩa khác nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「郵便」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 布団・毛布・まくらなど、寝るときに使う道具。
  2. 手紙や荷物を送り届ける仕組み。また、その手紙や荷物。
  3. 買った品物や受けたサービスに対して払うお金。
  4. 銀行口座のお金の出入りを記録する小さな帳面。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 手紙や荷物を送り届ける仕組み。また、その手紙や荷物。

Giải thích: Đáp án đúng là 「郵便」. Từ này có nghĩa là “Bưu chính, thư/bưu phẩm; hệ thống gửi thư hàng hoặc chính món được gửi.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3