benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「休める」

Cách đọc
やすめる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Cho nghỉ, để nghỉ; làm cơ thể, tinh thần hoặc vật đang dùng được nghỉ.

Giải thích

Là ngoại động từ, như cho cơ thể hoặc mắt nghỉ, nghĩa là chủ động để thứ mệt mỏi được nghỉ.

Ví dụ

  1. 熱があるなら、今日は家で体を休めたほうがいい。

    Nếu bị sốt, hôm nay bạn nên ở nhà cho cơ thể nghỉ ngơi.

  2. 長時間画面を見たので、窓の外を眺めて目を休めた。

    Vì nhìn màn hình lâu, tôi nhìn ra ngoài cửa sổ để cho mắt nghỉ.

  3. 昼休みには仕事のことを考えず、頭を休めよう。

    Trong giờ nghỉ trưa, hãy tạm không nghĩ đến công việc để đầu óc nghỉ ngơi.

  4. 演奏の合間に楽器を置き、腕を少し休めた。

    Giữa các phần biểu diễn, tôi đặt nhạc cụ xuống để cánh tay nghỉ một chút.

Cách kết hợp thường dùng

  • 体を休める

    cho cơ thể nghỉ ngơi

  • 目を休める

    cho mắt nghỉ

  • 頭を休める

    cho đầu óc nghỉ ngơi

  • 手を休める

    cho tay nghỉ

  • 疲れた足を休める

    cho đôi chân mệt mỏi nghỉ

Từ dễ nhầm lẫn

休める vs 休まる

「休める」 là tha động từ, chỉ chủ động cho cơ thể hoặc mắt nghỉ, như 「体を休める」. 「休まる」 là tự động từ, diễn tả mệt mỏi hay căng thẳng tự dịu đi, như 「心が休まる」.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tha động từ, đối tượng được cho nghỉ đi với trợ từ 「を」. Ngoài toàn cơ thể, từ này còn dùng khi tạm ngừng sử dụng mắt, đầu, tay hoặc chân đang mệt. Cấu trúc này khác với 「休む」 chỉ bản thân nghỉ làm hoặc nghỉ học.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「休める」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 眠りから覚めること。また、今まで気づかなかったことに気づき始めること。
  2. 体・心・使っている物などを休ませること。
  3. 力・勢い・程度などを弱くすること。
  4. 練習や訓練を重ねて、体・技術・心などを強くすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 体・心・使っている物などを休ませること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「休める」. Từ này có nghĩa là “Cho nghỉ, để nghỉ; làm cơ thể, tinh thần hoặc vật đang dùng được nghỉ.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3