benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「取引先」

Cách đọc
とりひきさき
Từ loại
連語

Nghĩa

Đối tác giao dịch/đối tác kinh doanh; bên có quan hệ mua bán hoặc hợp đồng liên tục trong công việc/kinh doanh.

Giải thích

Dùng như thăm đối tác kinh doanh hoặc đối tác quan trọng, thường trong quan hệ giữa các công ty.

Ví dụ

  1. 取引先に新しい価格表を送った。

    Tôi gửi bảng giá mới cho đối tác kinh doanh.

  2. 来週、取引先の担当者と打ち合わせる。

    Tuần tới tôi sẽ họp với người phụ trách phía đối tác.

  3. 長年の取引先から追加の注文が入った。

    Một đối tác lâu năm gửi thêm đơn hàng.

  4. 取引先との契約条件を確認した。

    Tôi kiểm tra điều kiện hợp đồng với đối tác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 取引先に連絡する

    liên hệ đối tác

  • 取引先を訪問する

    thăm đối tác

  • 新しい取引先

    đối tác mới

  • 取引先の担当者

    người phụ trách phía đối tác

  • 取引先との契約

    hợp đồng với đối tác

Từ dễ nhầm lẫn

取引先 vs 顧客

「取引先」 có thể gồm bên cung cấp lẫn bên mua; 「顧客」 cơ bản là người mua sản phẩm, dịch vụ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「取引先」 là bên có quan hệ mua bán, hợp đồng liên tục trong kinh doanh. 「顧客」 là phía mua, dùng sản phẩm, dịch vụ của công ty mình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「取引先」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. とりひきさき
  2. あんしょうばんごう
  3. こうきょうりょうきん
  4. じどうはんばいき
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. とりひきさき

Giải thích: Cách đọc của 「取引先」 là 「とりひきさき」. Nghĩa là “Đối tác giao dịch/đối tác kinh doanh; bên có quan hệ mua bán hoặc hợp đồng liên tục trong công việc/kinh doanh.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3