benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「炊く」

Cách đọc
たく
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Nấu cơm; dùng nước và nhiệt làm gạo thành trạng thái ăn được.

Giải thích

Chủ yếu dùng với cơm/gạo; nấu rau hoặc thịt thường dùng “煮る”.

Ví dụ

  1. 朝六時に炊き上がるように、炊飯器の予約をした。

    Tôi đã hẹn giờ nồi cơm điện để cơm chín vào sáu giờ sáng.

  2. 水の量を間違えると、ご飯がうまく炊けない。

    Nếu cho sai lượng nước thì cơm sẽ không nấu ngon được.

  3. 地域の炊き出しで百人分のご飯を炊いた。

    Chúng tôi đã nấu cơm cho một trăm người tại buổi phát đồ ăn cứu trợ của khu vực.

Cách kết hợp thường dùng

  • ご飯を炊く

    nấu cơm

  • 米を炊く

    nấu gạo thành cơm

  • 炊きたてのご飯

    cơm vừa nấu xong

  • 釜で炊く

    nấu bằng nồi

Từ dễ nhầm lẫn

炊く vs 煮る

「炊く」 chủ yếu dùng khi nấu gạo với nước và nhiệt thành cơm. 「煮る」 dùng khi làm chín rau, thịt hoặc cá trong nước hay nước dùng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cách dùng hiện đại phổ biến, từ này chủ yếu đi với gạo hoặc cơm. Dạng chỉ vừa nấu xong nói về cơm mới chín. 「焚く」 có cùng cách đọc với 「炊く」 nhưng dùng cho việc đốt lửa hay nhiên liệu và viết bằng chữ Hán khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「炊く」はどのような意味で使われますか。

  1. 少しずつ経験させて、新しい状態に慣れるようにすること。
  2. 米などを水と熱で食べられる状態にすること。
  3. 水などをつけて、ぬれた状態にすること。
  4. 火をつけて燃える状態にすること。また、気持ちを強く高めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 米などを水と熱で食べられる状態にすること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「炊く」. Từ này có nghĩa là “Nấu cơm; dùng nước và nhiệt làm gạo thành trạng thái ăn được.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3