benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「鋭い」

Cách đọc
するどい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

Sắc, bén; cũng chỉ giác quan, khả năng quan sát hoặc phán đoán nhạy bén.

Giải thích

Không chỉ dùng cho dao kéo sắc bén, mà còn dùng trong cách nói như “câu hỏi sắc sảo” hoặc “khả năng quan sát nhạy bén”.

Ví dụ

  1. 面接官の鋭い質問に、彼は少し考えてから答えた。

    Trước câu hỏi sắc sảo của người phỏng vấn, anh ấy suy nghĩ một lúc rồi trả lời.

  2. 彼女は鋭い観察力で、資料の小さな矛盾に気づいた。

    Nhờ khả năng quan sát nhạy bén, cô ấy nhận ra mâu thuẫn nhỏ trong tài liệu.

  3. 走っている途中で、足首に鋭い痛みを感じた。

    Trong lúc đang chạy, tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở cổ chân.

  4. この包丁は刃が鋭いので、洗うときは気をつけてください。

    Con dao này có lưỡi rất sắc, nên hãy cẩn thận khi rửa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鋭い質問

    câu hỏi sắc sảo, đi thẳng vào trọng tâm

  • 鋭い指摘

    nhận xét sắc bén, chỉ ra đúng điểm

  • 鋭い観察力

    khả năng quan sát nhạy bén

  • 鋭い感覚

    cảm giác nhạy bén

  • 鋭い痛み

    cơn đau nhói

  • 鋭い目つき

    ánh mắt sắc, ánh nhìn nghiêm nghị

Từ dễ nhầm lẫn

鋭い vs 鈍い

「鋭い」 chỉ dao sắc, giác quan hoặc nhận xét rất nhạy bén và chính xác, hoặc cơn đau nhói. 「鈍い」 đi theo hướng ngược lại: dao cùn, phản ứng/cảm giác chậm hoặc kém nhạy, hoặc cơn đau âm ỉ không rõ nét.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「鋭い」 không chỉ có nghĩa là dao hoặc vật nhọn “sắc bén”. Từ này còn dùng trong các cụm như 「鋭い質問」「鋭い指摘」「鋭い観察力」「鋭い感覚」 để nói rằng suy nghĩ, quan sát hoặc cảm giác rất nhạy bén và trúng trọng tâm. Trong 「鋭い痛み」, nó diễn tả cơn đau nhói, rõ và sắc. Ở trình độ JLPT N3, cần nhìn danh từ đi sau và ngữ cảnh để phân biệt đang nói về lưỡi dao, năng lực/phán đoán/cảm giác hay cơn đau. So với 「鈍い」, hãy nhớ 「鈍い」 là hướng ngược lại: cùn, chậm phản ứng, kém nhạy hoặc đau âm ỉ không rõ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鋭い」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. するどい
  2. にぶい
  3. ひとしい
  4. あやしい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. するどい

Giải thích: Cách đọc của 「鋭い」 là 「するどい」. Nghĩa là “Sắc, bén; cũng chỉ giác quan, khả năng quan sát hoặc phán đoán nhạy bén.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3