benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「育つ」

Cách đọc
そだつ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Lớn lên, phát triển; người, động vật hoặc cây cối trưởng thành.

Giải thích

Là nội động từ, dùng như trẻ lớn lên hoặc rau phát triển, chỉ đối tượng tự lớn dần.

Ví dụ

  1. 日当たりのよい場所では、トマトがよく育つ。

    Cà chua phát triển tốt ở nơi có nhiều ánh nắng.

  2. 子どもたちは地域の人に見守られながら、元気に育った。

    Những đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh dưới sự quan tâm của người dân địa phương.

  3. 牧場で生まれた子牛が、半年で大きく育った。

    Con bê sinh ra ở trang trại đã lớn lên đáng kể trong nửa năm.

  4. 若い職人が一人前に育つには、経験を重ねる時間が必要だ。

    Để một người thợ trẻ trưởng thành và có thể làm việc độc lập, cần thời gian tích lũy kinh nghiệm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 子どもが育つ

    trẻ em lớn lên

  • 植物が育つ

    cây phát triển

  • 元気に育つ

    lớn lên khỏe mạnh

  • 順調に育つ

    phát triển thuận lợi

  • 人材が育つ

    nhân lực trưởng thành

Từ dễ nhầm lẫn

育つ vs 育てる

「育つ」 là tự động từ chỉ người, động vật, cây cối hoặc năng lực tự phát triển, như “trẻ lớn lên”. 「育てる」 là tha động từ chỉ người nuôi dạy trẻ, trồng cây hoặc bồi dưỡng năng lực. Có thể xác định hướng bằng trợ từ 「が」 và 「を」.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tự động từ ngũ đoạn, chỉ người, động vật hoặc cây cối lớn lên theo thời gian, cũng như năng lực hay tay nghề dần phát triển. Chủ thể phát triển đi với 「が」. Khi người chủ động nuôi dưỡng hoặc đào tạo một đối tượng, dùng tha động từ 「育てる」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「そだつ」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 濁る
  2. 吹く
  3. 育つ
  4. 現す
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 育つ

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「そだつ」 là 「育つ」. Nghĩa là “Lớn lên, phát triển; người, động vật hoặc cây cối trưởng thành.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3