benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「就職」

Cách đọc
しゅうしょく
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Đi làm, có việc làm; nhận việc và bắt đầu làm ở công ty hoặc tổ chức.

Giải thích

Dùng như vào công ty làm việc hoặc hoạt động tìm việc, thường với sinh viên/người tìm việc.

Ví dụ

  1. 大学を卒業したら、地元の出版社に就職したい。

    Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi muốn vào làm tại một nhà xuất bản ở quê.

  2. 兄は病院への就職が決まり、来月から働き始める。

    Anh trai tôi đã được nhận vào làm tại một bệnh viện và sẽ bắt đầu công việc từ tháng sau.

  3. 留学中に身につけた語学力が、就職する際に役立った。

    Năng lực ngoại ngữ tích lũy trong thời gian du học đã có ích khi tôi tìm việc.

  4. 希望する分野に就職できるよう、企業研究を続けている。

    Để có thể làm việc trong lĩnh vực mong muốn, tôi vẫn tiếp tục tìm hiểu về các doanh nghiệp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会社に就職する

    vào làm việc tại công ty

  • 就職活動

    hoạt động tìm việc

  • 就職先を探す

    tìm nơi làm việc

  • 就職を希望する

    mong muốn có việc làm

  • 就職が決まる

    được nhận vào làm

Từ dễ nhầm lẫn

就職 vs 転職

「就職」 nói chung về việc có được công việc và bắt đầu làm trong công ty hoặc tổ chức, thường dùng khi sinh viên đi làm lần đầu sau tốt nghiệp. 「転職」 là chuyển từ công việc hiện tại hoặc trước đây sang công việc khác.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi dùng như động từ suru, tổ chức nơi làm việc đi với 「に」 như 「会社に就職する」; lĩnh vực mong muốn cũng dùng 「に」 như 「出版業界に就職する」. 「採用される」 là sự kiện được phía tuyển dụng chọn, còn 「就職する」 là thực sự bắt đầu làm việc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「就職」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 仕事を失い、働きたいのに職がない状態になること。
  2. 仕事に就き、会社や組織で働き始めること。
  3. 事故・問題・現象などが新しく起こること。
  4. 新聞・テレビ・インターネットなどが、事件や社会の出来事を広く知らせること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 仕事に就き、会社や組織で働き始めること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「就職」. Từ này có nghĩa là “Đi làm, có việc làm; nhận việc và bắt đầu làm ở công ty hoặc tổ chức.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3