benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「失業」

Cách đọc
しつぎょう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Thất nghiệp; mất việc và ở trạng thái muốn làm nhưng không có việc.

Giải thích

Dùng như thất nghiệp hoặc tỷ lệ thất nghiệp, cho cả cá nhân và tình hình việc làm xã hội.

Ví dụ

  1. 会社の閉鎖で失業した後、彼は職業訓練に通い始めた。

    Sau khi thất nghiệp vì công ty đóng cửa, anh ấy bắt đầu tham gia khóa đào tạo nghề.

  2. 失業中も生活のリズムを崩さず、毎朝求人を確認している。

    Trong thời gian thất nghiệp, anh ấy vẫn giữ nhịp sinh hoạt đều đặn và kiểm tra tin tuyển dụng mỗi sáng.

  3. 地域の相談窓口では、失業した人の再就職を支援している。

    Bộ phận tư vấn của địa phương hỗ trợ người thất nghiệp tìm được việc làm mới.

  4. 父は失業への不安を抱えながら、転職先を探していた。

    Cha tôi vừa lo lắng về nguy cơ thất nghiệp, vừa tìm kiếm công việc mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 失業する

    bị thất nghiệp

  • 失業中

    trong thời gian thất nghiệp

  • 失業者を支援する

    hỗ trợ người thất nghiệp

  • 失業率

    tỷ lệ thất nghiệp

  • 失業の増加

    sự gia tăng thất nghiệp

Từ dễ nhầm lẫn

失業 vs 退職

「失業」 là mất việc và rơi vào trạng thái muốn làm nhưng không có việc. 「退職」 là rời công ty hoặc chức vụ, bao gồm cả trường hợp chuyển sang việc khác ngay sau đó hoặc nghỉ khi đến tuổi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với cá nhân, từ này được dùng như 「会社の閉鎖で失業する」 hoặc 「失業中」; với tình hình việc làm xã hội, dùng 「失業率」 hay 「失業の増加」. 「解雇」 là hành động phía sử dụng lao động cho người lao động nghỉ, còn 「失業」 tập trung vào trạng thái không có việc sau đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「失業」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. しつぎょう
  2. こうりゅう
  3. しゅうしょく
  4. はっせい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. しつぎょう

Giải thích: Cách đọc của 「失業」 là 「しつぎょう」. Nghĩa là “Thất nghiệp; mất việc và ở trạng thái muốn làm nhưng không có việc.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3