benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「濁る」

Cách đọc
にごる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Trở nên đục; nước/không khí lẫn bẩn không còn trong, cũng chỉ âm thanh không trong trẻo.

Giải thích

Dùng như nước sông đục hoặc giọng đục, chỉ trạng thái không trong sạch/trong trẻo.

Ví dụ

  1. 大雨のあと、川の水が茶色く濁った。

    Sau trận mưa lớn, nước sông trở nên đục màu nâu.

  2. 土が混ざると、透明だった水がすぐに濁る。

    Khi đất lẫn vào, nước vốn trong sẽ nhanh chóng trở nên đục.

  3. この油は低い温度になると、少し濁って見える。

    Loại dầu này khi ở nhiệt độ thấp trông hơi đục.

  4. 風邪をひいたせいか、今日は声が濁って聞こえる。

    Có lẽ vì bị cảm nên hôm nay giọng nghe đục và không trong.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水が濁る

    nước trở nên đục

  • 川が濁る

    sông trở nên đục

  • 液体が濁る

    chất lỏng trở nên đục

  • 声が濁る

    giọng trở nên đục

  • 茶色く濁る

    trở nên đục màu nâu

Từ dễ nhầm lẫn

濁る vs 澄む

「濁る」 chỉ nước hoặc chất lỏng lẫn tạp chất và mất độ trong, cũng chỉ giọng không còn trong trẻo. 「澄む」 chỉ nước, không khí hoặc âm thanh hết đục và trở nên trong, rõ. Với nhiều đối tượng, hai từ diễn tả hướng thay đổi trái ngược.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tự động từ ngũ đoạn, chỉ nước hoặc chất lỏng lẫn tạp chất và không còn trong, cũng như giọng nghe không còn trong trẻo. Đối tượng trở nên đục đi với 「が」. Từ này khác với 「曇る」 dùng khi trời nhiều mây hoặc kính bị mờ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「濁る」はどのような意味で使われますか。

  1. 植物を枯れた状態にすること。また、声を出しすぎてかすれさせること。
  2. 水や空気などに汚れが混じって、透明でなくなること。音や声が澄まず、はっきりしなくなること。
  3. 空が雲で覆われること。また、ガラスや表情などがはっきりしなくなること。
  4. 花のつぼみが開くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 水や空気などに汚れが混じって、透明でなくなること。音や声が澄まず、はっきりしなくなること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「濁る」. Từ này có nghĩa là “Trở nên đục; nước/không khí lẫn bẩn không còn trong, cũng chỉ âm thanh không trong trẻo.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3