benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「治す」

Cách đọc
なおす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Chữa, làm khỏi, sửa lại; đưa bệnh, vết thương hoặc tình trạng xấu về trạng thái tốt.

Giải thích

Là ngoại động từ, như chữa bệnh hoặc sửa thói xấu; khi tự khỏi thì dùng “治る”.

Ví dụ

  1. 風邪を治すために、今夜は早めに休むことにした。

    Để khỏi cảm, tối nay tôi quyết định nghỉ sớm.

  2. 足のけがを治してから、少しずつ練習を再開した。

    Sau khi chữa lành chấn thương ở chân, tôi dần tập luyện trở lại.

  3. 医師は患者と相談しながら病気を治す方法を選んだ。

    Bác sĩ trao đổi với bệnh nhân để chọn phương pháp điều trị bệnh.

  4. 虫歯を治すため、来週も歯科医院へ通う。

    Để chữa răng sâu, tuần sau tôi vẫn sẽ đến phòng khám nha khoa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 病気を治す

    chữa bệnh

  • けがを治す

    chữa lành chấn thương

  • 風邪を治す

    chữa khỏi cảm

  • 虫歯を治す

    chữa răng sâu

  • 完全に治す

    chữa khỏi hoàn toàn

Từ dễ nhầm lẫn

治す vs 治る

「治す」 là tha động từ, chỉ con người chữa bệnh hoặc chấn thương để trở lại trạng thái tốt, như 「病気を治す」. 「治る」 là tự động từ, chỉ bản thân bệnh hoặc vết thương hồi phục, như 「病気が治る」.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「治す」 ở đây có nghĩa điều trị và làm hồi phục bệnh, chấn thương hoặc răng sâu. Khi sửa máy, chỉnh văn bản hay sửa lỗi, dù cùng cách đọc nhưng phải viết là 「直す」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「なおす」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 弱る
  2. 苦しむ
  3. 治す
  4. 転ぶ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 治す

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「なおす」 là 「治す」. Nghĩa là “Chữa, làm khỏi, sửa lại; đưa bệnh, vết thương hoặc tình trạng xấu về trạng thái tốt.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3