benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「迷い」

Cách đọc
まよい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Sự do dự, phân vân; không quyết định được chọn gì hoặc làm thế nào.

Giải thích

Dùng như còn phân vân hoặc bỏ sự do dự, chỉ trạng thái dao động trước quyết định.

Ví dụ

  1. 二つの就職先のどちらを選ぶか、今も迷いがある。

    Đến giờ tôi vẫn còn phân vân không biết nên chọn nơi làm việc nào trong hai nơi.

  2. 家族と話し合って方針を決めたら、心の迷いが消えた。

    Sau khi bàn với gia đình và quyết định hướng đi, sự phân vân trong lòng tôi đã biến mất.

  3. 彼は迷いを捨て、海外の大学に応募することにした。

    Anh ấy gạt bỏ do dự và quyết định nộp đơn vào một trường đại học ở nước ngoài.

  4. 質問への返事が遅く、彼女の声にも迷いが感じられた。

    Cô ấy trả lời câu hỏi chậm, trong giọng nói cũng có thể cảm nhận được sự do dự.

Cách kết hợp thường dùng

  • 迷いがある

    còn phân vân

  • 迷いが生じる

    nảy sinh do dự

  • 迷いが消える

    hết phân vân

  • 迷いを捨てる

    gạt bỏ do dự

  • 迷いを断ち切る

    dứt bỏ sự lưỡng lự

Từ dễ nhầm lẫn

迷い vs 悩み

「迷い」 là trạng thái dao động vì chưa quyết định được lựa chọn hay phán đoán; 「悩み」 là vấn đề khó giải quyết và kéo dài thành gánh nặng tinh thần.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Danh từ này diễn tả sự chần chừ và dao động trước khi quyết định. Một câu trả lời không do dự là câu trả lời rõ ràng ngay lập tức. Trọng tâm của mục này là sự phân vân khi phán đoán, không phải lạc đường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「迷い」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. まよい
  2. じしん
  3. なやみ
  4. いよく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. まよい

Giải thích: Cách đọc của 「迷い」 là 「まよい」. Nghĩa là “Sự do dự, phân vân; không quyết định được chọn gì hoặc làm thế nào.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3