benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「悔しい」

Cách đọc
くやしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

Tức, tiếc, không cam lòng vì thất bại, thua cuộc hoặc chuyện bất công.

Giải thích

Không chỉ buồn mà còn có cảm giác bực và tiếc vì nghĩ lẽ ra mình có thể làm tốt hơn.

Ví dụ

  1. 一点差で試合に負けて、とても悔しかった。

    Tôi rất ấm ức vì thua trận chỉ với cách biệt một điểm.

  2. 練習したのに本番で力を出せず、悔しい。

    Dù đã luyện tập nhưng lúc thi thật tôi không phát huy được nên rất tiếc nuối.

  3. そのうわさが間違いだと信じてもらえないのが悔しかった。

    Tôi thấy ấm ức vì không ai tin rằng tin đồn đó là sai.

  4. 悔しい気持ちを忘れず、来年もう一度挑戦する。

    Tôi sẽ không quên cảm giác tiếc nuối này và năm sau sẽ thử sức lần nữa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 負けて悔しい

    ấm ức vì thua

  • 悔しい気持ち

    cảm giác ấm ức

  • 悔しくて泣く

    khóc vì quá ấm ức

  • 悔しさをばねにする

    biến nỗi tiếc nuối thành động lực

  • 悔しい思いをする

    trải qua cảm giác tiếc nuối, ấm ức

Từ dễ nhầm lẫn

悔しい vs 悲しい

「悔しい」 là cảm giác khó chấp nhận thất bại hoặc bất công, thường kèm suy nghĩ rằng mình đáng lẽ làm tốt hơn. 「悲しい」 là nỗi buồn do chia ly hay mất mát, không nhất thiết liên quan đến thi đấu hoặc tự trách.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ nói nỗi buồn vì kết quả không như ý mà còn chứa sự bực bội và tiếc vì không muốn thua hoặc đáng lẽ có thể làm tốt hơn. Vì vậy, cảm xúc ấy đôi khi trở thành động lực để cố gắng tiếp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「悔しい」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 普通と違っていて、疑わしい、または信用しにくい様子。
  2. 失敗・負け・不公平なことなどが残念で、腹立たしく感じること。
  3. 年齢が低いこと。また、考え方や態度が未熟なこと。
  4. 人との関係や場の空気が悪く、居心地がよくない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 失敗・負け・不公平なことなどが残念で、腹立たしく感じること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「悔しい」. Từ này có nghĩa là “Tức, tiếc, không cam lòng vì thất bại, thua cuộc hoặc chuyện bất công.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3