benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「曇る」

Cách đọc
くもる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Trời âm u, mờ đi; bầu trời phủ mây, hoặc kính/nét mặt không rõ.

Giải thích

Ngoài trời nhiều mây, còn dùng cho kính bị mờ hoặc nét mặt trở nên u ám.

Ví dụ

  1. 昼すぎから空が曇り、冷たい風が吹き始めた。

    Từ đầu giờ chiều, trời trở nên âm u và gió lạnh bắt đầu thổi.

  2. 温かい店に入ると、眼鏡が曇って前が見えなかった。

    Khi bước vào cửa hàng ấm, kính bị mờ khiến tôi không nhìn rõ phía trước.

  3. 知らせを聞いた瞬間、彼女の表情が曇った。

    Ngay khi nghe tin, nét mặt cô ấy trở nên u buồn.

  4. 古い鏡は表面が曇り、顔がはっきり映らない。

    Bề mặt chiếc gương cũ bị mờ nên không phản chiếu rõ khuôn mặt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 空が曇る

    trời trở nên âm u

  • 眼鏡が曇る

    kính bị mờ

  • 鏡が曇る

    gương bị mờ

  • 表情が曇る

    nét mặt trở nên u buồn

  • 急に曇る

    đột nhiên nhiều mây

Từ dễ nhầm lẫn

曇る vs 澄む

「曇る」 chỉ bầu trời bị mây che, kính khó nhìn xuyên hoặc nét mặt tối lại, tức mất độ sáng hay trong. 「澄む」 chỉ nước, không khí hoặc âm thanh hết đục và trở nên trong, rõ; trong nhiều ngữ cảnh đây là thay đổi theo hướng ngược lại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tự động từ ngũ đoạn. Ngoài thay đổi thời tiết khi trời bị mây che, từ này còn dùng khi kính hoặc gương khó nhìn do hơi nước và khi nét mặt tối lại theo nghĩa bóng. Cần dịch khác nhau theo đối tượng, như trời âm u, kính mờ hoặc nét mặt u buồn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

ニュースで、先生は「空が雲で覆われることまた、ガラスや表情などがはっきりしなくなること」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「空がこの語」のほか、「眼鏡がこの語」「顔がこの語」のように、物や表情にも使います この説明に合う語はどれですか。

  1. 濁る
  2. 吹く
  3. 現す
  4. 曇る
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 曇る

Giải thích: Đáp án đúng là 「曇る」. Từ này có nghĩa là “Trời âm u, mờ đi; bầu trời phủ mây, hoặc kính/nét mặt không rõ.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3