benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「苦情」

Cách đọc
くじょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Khiếu nại, phàn nàn; ý kiến hoặc yêu cầu nêu với đối phương về điều bất mãn/gây phiền.

Giải thích

Dùng như nhận khiếu nại hoặc khiếu nại về tiếng ồn, khi nêu vấn đề trong dịch vụ/đời sống.

Ví dụ

  1. 騒音について近所から苦情が寄せられた。

    Hàng xóm gửi khiếu nại về tiếng ồn.

  2. 店は客の苦情を聞き、すぐに状況を確認した。

    Cửa hàng nghe khiếu nại của khách và kiểm tra tình hình ngay.

  3. 同じ苦情が続いたため、案内方法を改善した。

    Vì khiếu nại giống nhau tiếp diễn, cách hướng dẫn được cải thiện.

  4. 苦情の内容を記録し、担当部署へ伝えた。

    Nội dung khiếu nại được ghi lại và chuyển đến bộ phận phụ trách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 苦情を言う

    nói lời khiếu nại

  • 苦情を受ける

    nhận khiếu nại

  • 苦情に対応する

    xử lý khiếu nại

  • 苦情の内容

    nội dung khiếu nại

  • 苦情が寄せられる

    có khiếu nại gửi đến

Từ dễ nhầm lẫn

苦情 vs 文句

「苦情」 là nội dung gửi tổ chức yêu cầu cải thiện; 「文句」 là từ thường ngày nói ra bất mãn cá nhân.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「苦情」 là ý kiến, yêu cầu cải thiện về bất mãn, phiền toái. 「文句」 là lời phàn nàn thường ngày, có thể không đòi xử lý chính thức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「苦情」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 仕事や学校などを休むことが認められた期間。
  2. 不満や迷惑に感じたことについて、相手に言う意見や訴え。
  3. 使った時間・労力・費用に対して、どれだけよい結果が得られるかという程度。
  4. 会社や店の商品・サービスを利用したり購入したりする客。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 不満や迷惑に感じたことについて、相手に言う意見や訴え。

Giải thích: Đáp án đúng là 「苦情」. Từ này có nghĩa là “Khiếu nại, phàn nàn; ý kiến hoặc yêu cầu nêu với đối phương về điều bất mãn/gây phiền.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3