benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「怖い」

Cách đọc
こわい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

Đáng sợ, sợ hãi; cảm thấy bất an vì nguy hiểm hoặc điều xấu có thể xảy ra.

Giải thích

Dùng rộng cho người, nơi chốn, trải nghiệm hoặc tương lai; “怖がる” là cảm thấy sợ.

Ví dụ

  1. 暗い道を一人で歩くのは怖い。

    Đi một mình trên con đường tối thật đáng sợ.

  2. あの犬は大きいけれど、近づいても怖くない。

    Con chó đó tuy lớn nhưng đến gần cũng không đáng sợ.

  3. 地震がまた起きるのではないかと思うと怖かった。

    Tôi sợ khi nghĩ rằng động đất có thể lại xảy ra.

  4. 失敗は怖いが、新しい仕事に挑戦したい。

    Tuy sợ thất bại, tôi vẫn muốn thử sức với công việc mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 怖い話

    câu chuyện đáng sợ

  • 事故が怖い

    sợ tai nạn

  • 怖い顔をする

    làm vẻ mặt dữ

  • 怖くて動けない

    sợ đến mức không cử động được

  • 何も怖くない

    không sợ điều gì

Từ dễ nhầm lẫn

怖い vs 恐ろしい

Cả hai đều diễn tả nỗi sợ, nhưng 「怖い」 được dùng rộng rãi trong hội thoại cho cảm xúc của mình lẫn tính chất của đối tượng. 「恐ろしい」 mạnh hơn và thường nói về nguy hiểm lớn hoặc sự việc thảm khốc với sắc thái trang trọng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài nỗi sợ khi nghĩ đến nguy hiểm hoặc kết quả xấu, từ này còn miêu tả người, nét mặt hay câu chuyện khiến người ta sợ. Trong hội thoại, cấu trúc “sợ đến mức không thể làm gì” thường cho biết nỗi sợ cản trở hành động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「こわい」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 幼い
  2. 気まずい
  3. 怖い
  4. 親しい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 怖い

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「こわい」 là 「怖い」. Nghĩa là “Đáng sợ, sợ hãi; cảm thấy bất an vì nguy hiểm hoặc điều xấu có thể xảy ra.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3