Nghĩa
Khách hàng; người mua hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ của công ty hay cửa hàng.
Giải thích
Dùng như thông tin khách hàng hoặc mức độ hài lòng khách hàng, là cách nói hơi trang trọng trong kinh doanh.
Ví dụ
-
会社は顧客の希望を調べて新商品を開発した。
Công ty tìm hiểu mong muốn khách hàng để phát triển sản phẩm mới.
-
長年の顧客に新しいサービスを案内した。
Dịch vụ mới được giới thiệu cho khách hàng lâu năm.
-
顧客情報は決められた方法で管理する。
Thông tin khách hàng được quản lý theo phương pháp quy định.
-
顧客との信頼関係を大切にしている。
Chúng tôi coi trọng quan hệ tin cậy với khách hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
顧客を増やす
tăng khách hàng
-
顧客の希望
mong muốn khách hàng
-
顧客情報
thông tin khách hàng
-
顧客に対応する
phục vụ khách hàng
-
顧客との関係
quan hệ với khách hàng
Từ dễ nhầm lẫn
顧客 vs お客様
「顧客」 dùng trong phân tích, quản lý nghiệp vụ; 「お客様」 là cách gọi tôn kính khi phục vụ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「顧客」 là từ nghiệp vụ khách quan chỉ người mua, dùng sản phẩm, dịch vụ. 「お客様」 là cách lịch sự gọi trực tiếp đối phương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
仕事の進め方を話し合う場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「この語情報」「この語満足度」のように、ビジネスで客をやや硬く表す語です この説明に合う語はどれですか。
- 同僚
- 部長
- お客様
- 顧客
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 顧客
Giải thích: Đáp án đúng là 「顧客」. Từ này có nghĩa là “Khách hàng; người mua hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ của công ty hay cửa hàng.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
