benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「気に入る」

Cách đọc
きにいる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Thích, ưng ý; phù hợp với sở thích của mình và thấy tốt.

Giải thích

Thường dùng với trợ từ “が” cho đối tượng mình thích, như “この服が気に入る”.

Ví dụ

  1. この店の静かな雰囲気が気に入って、毎週通っている。

    Tôi ưng không khí yên tĩnh của quán này nên tuần nào cũng ghé.

  2. 娘は誕生日にもらった帽子をすっかり気に入った。

    Con gái tôi rất ưng chiếc mũ được tặng vào sinh nhật.

  3. 試着してみたが、形はよくても色が気に入らなかった。

    Tôi đã thử mặc; kiểu dáng đẹp nhưng màu sắc lại không hợp ý.

  4. 新しい椅子を祖父も気に入ってくれたようだ。

    Có vẻ ông tôi cũng ưng chiếc ghế mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • デザインが気に入る

    ưng thiết kế

  • 品物を気に入る

    ưng món đồ

  • すっかり気に入る

    hoàn toàn ưng ý

  • とても気に入る

    rất ưng

  • 気に入った店

    cửa hàng mình ưng ý

Từ dễ nhầm lẫn

気に入る vs 好き

「気に入る」 thường dùng khi đã xem hoặc dùng quần áo, cửa hàng hay phương pháp rồi đánh giá là hợp sở thích. 「好き」 có thể diễn tả tình cảm yêu thích với phạm vi rộng hơn, gồm cả người và hoạt động.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cấu trúc cơ bản lấy vật hợp sở thích làm chủ ngữ, như đã ưng chiếc áo này. Cũng có thể lấy người trải nghiệm làm chủ ngữ rồi dùng trợ từ 「を」 để nêu vật được ưng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「気に入る」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 気持ちや状態が静かで安定すること。また、物事が一定の状態に収まること。
  2. 自分の好みに合って、よいと思うこと。
  3. 体や物に傷ができること。また、心が痛むこと。
  4. 相手の気持ちや状態を考えて、心配したり配慮したりすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 自分の好みに合って、よいと思うこと。

Giải thích: Đáp án đúng là 「気に入る」. Từ này có nghĩa là “Thích, ưng ý; phù hợp với sở thích của mình và thấy tốt.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3