benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「機嫌」

Cách đọc
きげん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tâm trạng; trạng thái vui hay khó chịu tại một thời điểm.

Giải thích

Thường dùng trong mẫu tâm trạng tốt/xấu, gắn với thái độ hoặc nét mặt bên ngoài.

Ví dụ

  1. 父は朝から機嫌がよく、台所で鼻歌を歌っている。

    Từ sáng bố đã vui vẻ, vừa làm trong bếp vừa khe khẽ hát.

  2. 約束を忘れられたせいで、彼女は少し機嫌が悪い。

    Vì người kia quên lời hẹn nên cô ấy hơi khó chịu.

  3. 弟に素直に謝ったら、すぐに機嫌を直してくれた。

    Sau khi tôi thành thật xin lỗi em trai, em ấy nhanh chóng vui trở lại.

  4. お菓子を渡して子どもの機嫌を取ろうとしても、泣きやまなかった。

    Dù đưa bánh kẹo để dỗ đứa trẻ vui lên, nó vẫn không ngừng khóc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 機嫌がいい

    đang vui vẻ

  • 機嫌が悪い

    đang khó chịu

  • 機嫌を直す

    vui trở lại

  • 機嫌を損ねる

    làm ai phật ý

  • 機嫌を取る

    lấy lòng, dỗ cho vui

Từ dễ nhầm lẫn

機嫌 vs 気分

「機嫌」 nói về trạng thái vui hay bực của một người, thường thể hiện ra thái độ; còn 「気分」 ngoài tâm trạng còn có thể chỉ cảm giác cơ thể hoặc cảm giác do không gian tạo nên.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả một người lúc đó đang vui hay bất mãn nên chủ thể thường là người. Cách nói lấy lòng có nghĩa là cư xử để người kia vui, không phải chỉ hỏi thăm tâm trạng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「きげん」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 関心
  2. 感情
  3. 機嫌
  4. 気分
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 機嫌

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「きげん」 là 「機嫌」. Nghĩa là “Tâm trạng; trạng thái vui hay khó chịu tại một thời điểm.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3