Nghĩa
Quản lý sức khỏe; chú ý tình trạng cơ thể, ăn uống và vận động để không bị bệnh.
Giải thích
Dùng như chú ý quản lý sức khỏe, gồm kiểm tra tình trạng hằng ngày và điều chỉnh lối sống.
Ví dụ
-
忙しい時期ほど、睡眠を含めた健康管理が大切だ。
Càng vào thời kỳ bận rộn, việc quản lý sức khỏe, bao gồm cả giấc ngủ, càng quan trọng.
-
出張中も健康管理のために、食事の時間を記録した。
Ngay cả khi công tác, tôi ghi lại giờ ăn để quản lý sức khỏe.
-
チームでは各自が自分の健康管理に気をつけている。
Trong đội, mỗi người đều chú ý tự quản lý sức khỏe của mình.
-
毎日の健康管理について、無理なく続けられる方法を考えた。
Tôi suy nghĩ về cách quản lý sức khỏe hằng ngày có thể duy trì mà không quá sức.
Cách kết hợp thường dùng
-
健康管理をする
quản lý sức khỏe
-
健康管理に努める
cố gắng quản lý sức khỏe
-
日々の健康管理
quản lý sức khỏe hằng ngày
-
健康管理を続ける
duy trì quản lý sức khỏe
-
健康管理の方法
phương pháp quản lý sức khỏe
Từ dễ nhầm lẫn
健康管理 vs 健康診断
「健康管理」 là thường xuyên và liên tục chú ý đến ăn uống, ngủ, vận động và tình trạng cơ thể. 「健康診断」 là kiểm tra sức khỏe tại một thời điểm cụ thể. Khám sức khỏe có thể là một phần của quản lý sức khỏe nhưng không phải cùng một việc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ chung các hành động liên tục chú ý đến thể trạng, ăn uống, ngủ và vận động để nắm tình trạng sức khỏe của bản thân. Nó không chỉ một xét nghiệm hay điều trị cụ thể, cũng không có nghĩa có thể ngăn mọi bệnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「健康管理」はどのような意味で使われますか。
- 病気の有無や体の状態を調べるために受ける検査。
- 病気にならないように、体調・食事・運動などに気をつけること。
- 考えられるすべての。どの種類も含むこと。
- 複数ある中で、中心的で重要な。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 病気にならないように、体調・食事・運動などに気をつけること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「健康管理」. Từ này có nghĩa là “Quản lý sức khỏe; chú ý tình trạng cơ thể, ăn uống và vận động để không bị bệnh.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
