benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「感情」

Cách đọc
かんじょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cảm xúc; những cảm giác trong lòng như vui, giận, buồn, bất an.

Giải thích

Dùng như biểu lộ cảm xúc hoặc trở nên cảm tính, nhấn mạnh chuyển động trong lòng hơn lý lẽ.

Ví dụ

  1. 彼は怒りの感情を抑え、落ち着いて事情を説明した。

    Anh ấy kìm nén cảm xúc tức giận và bình tĩnh giải thích sự việc.

  2. 昔の家族写真を見ると、懐かしい感情がこみ上げてくる。

    Khi nhìn ảnh gia đình ngày xưa, cảm xúc hoài niệm lại dâng lên.

  3. 幼い子どもは、自分の感情を言葉で表すのがまだ難しい。

    Trẻ nhỏ vẫn còn khó diễn đạt cảm xúc của mình bằng lời.

  4. 議論が激しくなっても、感情に流されずに判断することが大切だ。

    Dù cuộc tranh luận trở nên gay gắt, điều quan trọng là phán đoán mà không bị cảm xúc chi phối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 感情を表す

    bộc lộ cảm xúc

  • 感情を抑える

    kìm nén cảm xúc

  • 感情が高ぶる

    cảm xúc dâng cao

  • 感情がこみ上げる

    cảm xúc dâng trào

  • 感情に流される

    bị cảm xúc chi phối

Từ dễ nhầm lẫn

感情 vs 気分

「感情」 chỉ những cảm xúc cụ thể như vui, giận, buồn; còn 「気分」 cũng dùng cho trạng thái tinh thần, thể chất lúc đó hoặc cảm giác do không khí xung quanh tạo ra.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả niềm vui, cơn giận và các trạng thái nội tâm như một cảm xúc cụ thể, thường đi với các động từ bộc lộ hoặc kìm nén. Khi cảm xúc lấn át phán đoán, có thể nói là bị cảm xúc chi phối.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「感情」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 慌てず静かで安定している様子や性質。
  2. 喜び・怒り・悲しみ・不安など、心に起こる気持ち。
  3. ある物事について知りたい、考えたいと思う気持ち。
  4. その時の気分のよさや悪さ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 喜び・怒り・悲しみ・不安など、心に起こる気持ち。

Giải thích: Đáp án đúng là 「感情」. Từ này có nghĩa là “Cảm xúc; những cảm giác trong lòng như vui, giận, buồn, bất an.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3