benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「かえって」

Cách đọc
かえって
Từ loại
副詞

Nghĩa

Ngược lại, trái lại; kết quả khác hoặc ngược với dự đoán.

Giải thích

Dùng khi điều tưởng tốt lại gây kết quả ngược, như càng vội càng chậm.

Ví dụ

  1. 近道をしようと細い道に入ったら迷ってしまい、かえって時間がかかった。

    Tôi định đi đường tắt nên rẽ vào con đường nhỏ, nhưng lại bị lạc và rốt cuộc còn mất nhiều thời gian hơn.

  2. 寒いと思って厚着をしすぎると、汗をかいてかえって体が冷えることがある。

    Nếu nghĩ trời lạnh rồi mặc quá dày, đôi khi mồ hôi lại khiến cơ thể lạnh hơn.

  3. 彼を安心させるつもりで声をかけたが、かえって緊張させてしまった。

    Tôi lên tiếng định giúp anh ấy yên tâm, nhưng trái lại lại làm anh ấy căng thẳng hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • かえって悪化する

    trái lại còn xấu đi

  • かえって時間がかかる

    rốt cuộc còn tốn thời gian hơn

  • かえって安心する

    trái lại cảm thấy yên tâm

  • かえって逆効果になる

    trái lại gây tác dụng ngược

Từ dễ nhầm lẫn

かえって vs むしろ

Từ chính diễn tả kết quả trái với hành động hoặc dự đoán ban đầu và thường kèm sắc thái bất ngờ. Từ so sánh còn dùng khi cân nhắc hai cách nhìn hay lựa chọn rồi cho rằng phương án sau phù hợp hơn phương án trước. Hai từ có thể chồng lấn khi nói về kết quả trái ngược.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ dùng khi một hành động nhằm tạo kết quả tốt lại dẫn đến kết quả xấu, mà còn dùng khi điều từng khiến người ta lo lắng bất ngờ đem lại kết quả tốt. Ngữ cảnh cần có sự đối lập giữa ý định hoặc dự đoán ban đầu và kết quả thực tế; đây không phải từ chỉ đơn thuần nhấn mạnh kết quả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

発表で、動きや様子を説明するために「予想とは反対に、逆の結果になる様子」に近い語を使います。 ヒント: 「急ぐとこの語遅くなる」のように、よいと思ったことが逆効果になる場合にも使います 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. できれば
  2. 突然
  3. どうしても
  4. かえって
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. かえって

Giải thích: Đáp án đúng là 「かえって」. Từ này có nghĩa là “Ngược lại, trái lại; kết quả khác hoặc ngược với dự đoán.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3