benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「言い返す」

Cách đọc
いいかえす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Nói lại, cãi lại; đáp trả hoặc phản bác lời người khác.

Giải thích

Thường có sắc thái chống lại hoặc cãi lại, như nói lại với giáo viên.

Ví dụ

  1. 弟は注意されると、すぐに「自分は悪くない」と言い返した。

    Hễ bị nhắc nhở, em trai tôi liền cãi lại rằng mình không sai.

  2. 失礼なことを言われたが、腹を立てて言い返すのはやめた。

    Dù bị nói lời bất lịch sự, tôi đã không nổi giận cãi lại.

  3. 会議で責任を押しつけられ、彼女は事実を挙げて言い返した。

    Bị đổ trách nhiệm trong cuộc họp, cô ấy đã nêu sự thật để đáp trả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 相手に言い返す

    đáp trả đối phương

  • 強い口調で言い返す

    cãi lại bằng giọng gay gắt

  • すぐに言い返す

    cãi lại ngay lập tức

  • 負けずに言い返す

    không chịu thua mà đáp trả

Từ dễ nhầm lẫn

言い返す vs 言い換える

“Iikaesu” là phản bác hoặc đáp trả lời của người khác; “iikaeru” là diễn đạt lại cùng nội dung bằng cách nói khác. Một bên là phản bác, bên kia là đổi cách diễn đạt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ việc phản bác hoặc đáp lại mạnh mẽ khi bị chỉ trích, nhắc nhở hay nói lời bất lịch sự. Từ này thường mang sắc thái đối đầu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

作業で、先生は「相手の言葉に対して、負けずに反論や返事をすること」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「先生にこの語」のように、反抗的な返事というニュアンスになることが多いです 最も自然な語を選んでください。

  1. 振り返る
  2. 間に合う
  3. 見下ろす
  4. 言い返す
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 言い返す

Giải thích: Đáp án đúng là 「言い返す」. Từ này có nghĩa là “Nói lại, cãi lại; đáp trả hoặc phản bác lời người khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3