Nghĩa
Cho nguyên liệu vào nước nóng để luộc chín.
Ví dụ
-
鍋で卵を十分間茹でた。
Tôi luộc trứng trong nồi mười phút.
-
パスタを塩を入れた湯で茹でる。
Luộc mì Ý trong nước có muối.
-
茹でた野菜を冷水に取った。
Tôi cho rau đã luộc vào nước lạnh.
-
麺は食べる直前に茹でてください。
Hãy luộc mì ngay trước khi ăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
卵を茹でる
luộc trứng
-
野菜を茹でる
luộc rau
-
麺を茹でる
luộc mì
-
固めに茹でる
luộc hơi cứng
-
たっぷりの湯で茹でる
luộc trong nhiều nước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách làm chín thực phẩm trong nước nóng. Nó khác hấp bằng hơi nước và nấu trong nước dùng để thấm gia vị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「茹でる(ゆでる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 締まりが弱く、きつくない。また、規則、傾斜、速度などが厳しくない。
- 火山から地表へ噴き出した、高温で溶けた岩石。
- 食材を熱い湯に入れて加熱する。
- 液体や物品を入れて保存・運搬するための入れ物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 食材を熱い湯に入れて加熱する。
Giải thích: 「茹でる」 thường dùng trong cụm 「卵を茹でる」(luộc trứng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
