benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「茹でる」

Cách đọc
ゆでる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

Cho nguyên liệu vào nước nóng để luộc chín.

Ví dụ

  1. 鍋で卵を十分間茹でた。

    Tôi luộc trứng trong nồi mười phút.

  2. パスタを塩を入れた湯で茹でる。

    Luộc mì Ý trong nước có muối.

  3. 茹でた野菜を冷水に取った。

    Tôi cho rau đã luộc vào nước lạnh.

  4. 麺は食べる直前に茹でてください。

    Hãy luộc mì ngay trước khi ăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 卵を茹でる

    luộc trứng

  • 野菜を茹でる

    luộc rau

  • 麺を茹でる

    luộc mì

  • 固めに茹でる

    luộc hơi cứng

  • たっぷりの湯で茹でる

    luộc trong nhiều nước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách làm chín thực phẩm trong nước nóng. Nó khác hấp bằng hơi nước và nấu trong nước dùng để thấm gia vị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「茹でる(ゆでる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 締まりが弱く、きつくない。また、規則、傾斜、速度などが厳しくない。
  2. 火山から地表へ噴き出した、高温で溶けた岩石。
  3. 食材を熱い湯に入れて加熱する。
  4. 液体や物品を入れて保存・運搬するための入れ物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 食材を熱い湯に入れて加熱する。

Giải thích: 「茹でる」 thường dùng trong cụm 「卵を茹でる」(luộc trứng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2