Nghĩa
Diễn đạt nội dung của một ngôn ngữ bằng ngôn ngữ khác.
Ví dụ
-
この手紙を英語から日本語に訳した。
Tôi dịch bức thư này từ tiếng Anh sang tiếng Nhật.
-
専門用語を正確に訳すのは難しい。
Dịch chính xác thuật ngữ chuyên môn rất khó.
-
彼女は外国の小説を自然な日本語に訳した。
Cô ấy dịch tiểu thuyết nước ngoài sang tiếng Nhật tự nhiên.
-
直訳せず文脈に合わせて訳してください。
Đừng dịch sát chữ, hãy dịch theo ngữ cảnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
日本語に訳す
dịch sang tiếng Nhật
-
英語から訳す
dịch từ tiếng Anh
-
正確に訳す
dịch chính xác
-
文章を訳す
dịch văn bản
-
逐語的に訳す
dịch từng chữ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ biểu đạt nội dung viết hoặc lời nói bằng ngôn ngữ khác. Có dịch sát theo câu chữ và dịch ý ưu tiên ý nghĩa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「訳す(やくす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国や地方公共団体の機関で公務を行う人。
- 医療、実験、製造などに用いる薬や化学物質。
- 立場に応じて果たすべき仕事や働き。
- ある言語の内容を別の言語で表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある言語の内容を別の言語で表す。
Giải thích: 「訳す」 thường dùng trong cụm 「日本語に訳す」(dịch sang tiếng Nhật).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
