benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「訳す」

Cách đọc
やくす
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

Diễn đạt nội dung của một ngôn ngữ bằng ngôn ngữ khác.

Ví dụ

  1. この手紙を英語から日本語に訳した。

    Tôi dịch bức thư này từ tiếng Anh sang tiếng Nhật.

  2. 専門用語を正確に訳すのは難しい。

    Dịch chính xác thuật ngữ chuyên môn rất khó.

  3. 彼女は外国の小説を自然な日本語に訳した。

    Cô ấy dịch tiểu thuyết nước ngoài sang tiếng Nhật tự nhiên.

  4. 直訳せず文脈に合わせて訳してください。

    Đừng dịch sát chữ, hãy dịch theo ngữ cảnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日本語に訳す

    dịch sang tiếng Nhật

  • 英語から訳す

    dịch từ tiếng Anh

  • 正確に訳す

    dịch chính xác

  • 文章を訳す

    dịch văn bản

  • 逐語的に訳す

    dịch từng chữ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ biểu đạt nội dung viết hoặc lời nói bằng ngôn ngữ khác. Có dịch sát theo câu chữ và dịch ý ưu tiên ý nghĩa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「訳す(やくす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国や地方公共団体の機関で公務を行う人。
  2. 医療、実験、製造などに用いる薬や化学物質。
  3. 立場に応じて果たすべき仕事や働き。
  4. ある言語の内容を別の言語で表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある言語の内容を別の言語で表す。

Giải thích: 「訳す」 thường dùng trong cụm 「日本語に訳す」(dịch sang tiếng Nhật).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2