benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「通ずる」

Cách đọc
つうずる
Từ loại
一段動詞・自動詞・他動詞

Nghĩa

đường, giao thông, tín hiệu nối đến nơi nào đó; cũng là ý nghĩa, cảm xúc truyền tới và được hiểu.

Ví dụ

  1. この道は港へ通じている。

    Con đường này dẫn đến cảng.

  2. 山奥では携帯電話が通じない場所もある。

    Trong núi sâu có nơi điện thoại không bắt sóng.

  3. 身振りを使えば言葉が違っても気持ちは通ずる。

    Dù khác ngôn ngữ, cử chỉ vẫn giúp truyền đạt tình cảm.

  4. 彼はこの地域の歴史に通じている。

    Ông ấy am hiểu lịch sử vùng này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 港へ通ずる道

    đường dẫn đến cảng

  • 電話が通ずる

    điện thoại kết nối được

  • 心が通ずる

    tâm ý thông nhau

  • 事情に通じている

    am hiểu tình hình

  • 世界に通ずる技術

    kỹ thuật đạt tầm thế giới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Gần như “通じる”, nhưng “通ずる” trang trọng hơn. Có nhiều nghĩa: nối, truyền, hiểu, tinh thông; xét trợ từ “に/へ” và đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「通ずる(つうずる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要な事柄を相手に知らせること。また、端末に届く新着情報の表示。
  2. 異なる言語を話す人の間で、話された内容をその場で別の言語に訳すこと。また、それをする人。
  3. 道・交通・信号などがある場所へつながる。また、意味や気持ちが相手に伝わり、理解される。
  4. 言語・貨幣・規則などが広く使われ、効力を持つ。考え方や方法が相手・状況に受け入れられる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 道・交通・信号などがある場所へつながる。また、意味や気持ちが相手に伝わり、理解される。

Giải thích: 「通ずる」 thường dùng trong cụm 「港へ通ずる道」(đường dẫn đến cảng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2