benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「突っ込む」

Cách đọc
つっこむ
Từ loại
五段動詞・他動詞・自動詞

Nghĩa

nhét mạnh vật vào trong, lao vào nơi nào đó; nghĩa rộng là đào sâu vấn đề hoặc chỉ ra sắc bén.

Ví dụ

  1. 急いで書類をかばんに突っ込んだ。

    Tôi vội nhét tài liệu vào túi.

  2. 車が店の壁に突っ込む事故が起きた。

    Xảy ra tai nạn ôtô lao vào tường cửa hàng.

  3. 記者は説明の矛盾を鋭く突っ込んだ。

    Phóng viên chỉ thẳng mâu thuẫn trong lời giải thích.

  4. 細部まで突っ込んで話し合う必要がある。

    Cần thảo luận sâu tới từng chi tiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 荷物を突っ込む

    nhét hành lý vào

  • 壁に突っ込む

    lao vào tường

  • 矛盾を突っ込む

    vạch ra mâu thuẫn

  • 深く突っ込む

    đào sâu

  • ポケットに突っ込む

    nhét vào túi áo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cụ thể là đẩy mạnh vào sâu. Trong hội thoại còn là chỉ mâu thuẫn, chỗ buồn cười của người khác. Mạnh, thô hơn “入れる”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「突っ込む(つっこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目的を達成するため、できる限り力を尽くして取り組む。
  2. 植物繊維や合成繊維などを太くより合わせた、物を引いたり結んだりする丈夫な縄。
  3. 物を勢いよく中へ入れる。場所へ急に進入する。転じて、問題を深く追究したり鋭く指摘したりする。
  4. 人・物・出来事などが互いに結び付いている関係。その結び付き。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物を勢いよく中へ入れる。場所へ急に進入する。転じて、問題を深く追究したり鋭く指摘したりする。

Giải thích: 「突っ込む」 thường dùng trong cụm 「荷物を突っ込む」(nhét hành lý vào).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2