benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ついで」

Cách đọc
ついで
Từ loại
名詞

Nghĩa

nhân cơ hội làm một việc để làm thêm việc khác; dịp thuận tiện đó.

Ví dụ

  1. 銀行へ行くついでに郵便局にも寄った。

    Nhân đi ngân hàng tôi ghé cả bưu điện.

  2. 買い物のついでにクリーニングを受け取ってきて。

    Tiện đi mua sắm hãy lấy đồ giặt khô về.

  3. 東京へ出張したついでに友人と会った。

    Nhân chuyến công tác Tokyo tôi gặp bạn.

  4. 散歩のついでだから、荷物を届けておくよ。

    Tiện đi dạo tôi sẽ giao kiện hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 買い物のついでに

    tiện đi mua sắm

  • 出張のついでに

    nhân chuyến công tác

  • ついでがある

    có dịp tiện

  • ついでに寄る

    tiện ghé qua

  • 散歩のついで

    tiện lúc đi dạo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mẫu “AついでにB”: nhân mục đích chính A làm thêm B. Không hợp khi B mới là mục đích chính hoặc việc trọng đại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ついで」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある分野の事情に詳しい人、専門家、行家。
  2. 国や地域で、支払い・交換の手段として流通している貨幣。
  3. 別の用事をする機会を利用して、もう一つのことも行うこと。その機会。
  4. 自宅と勤務先の間を、仕事のために定期的に往復すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 別の用事をする機会を利用して、もう一つのことも行うこと。その機会。

Giải thích: 「ついで」 thường dùng trong cụm 「買い物のついでに」(tiện đi mua sắm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2