benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「通り掛かる」

Cách đọc
とおりかかる
Từ loại
五段動詞・自動詞・他動詞

Nghĩa

có mục đích khác nhưng tình cờ đi ngang gần một nơi; tình cờ qua.

Ví dụ

  1. 店の前を通り掛かったので中に入った。

    Tình cờ qua cửa hàng nên tôi vào.

  2. 通り掛かった人が倒れた自転車を起こした。

    Một người đi ngang dựng chiếc xe đạp bị đổ.

  3. 公園を通り掛かると桜が咲いていた。

    Khi tình cờ qua công viên, hoa anh đào đang nở.

  4. 事故現場を通り掛かった運転手が通報した。

    Tài xế đi ngang hiện trường đã báo cảnh sát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 店の前を通り掛かる

    tình cờ qua trước cửa hàng

  • 通り掛かった人

    người đi ngang

  • 偶然通り掛かる

    tình cờ đi qua

  • 公園を通り掛かる

    đi ngang công viên

  • 現場を通り掛かる

    tình cờ qua hiện trường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hàm ý tình cờ đi gần. “通る” dùng cả tuyến đã định; “通り掛かる” là đang đi việc khác thì tới gần nơi đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「通り掛かる(とおりかかる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物の先端が細く鋭くなる。声・態度などが鋭く、神経質・攻撃的になる。
  2. 粉・調味料などを液体に入れて混ぜ、均一な状態にする。卵をかき混ぜる意味にも使う。
  3. 他と区別できる、その物・地域・作品などに特有の性質や目立つ特徴。
  4. 目的が別にあって、その場所の近くを偶然通る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 目的が別にあって、その場所の近くを偶然通る。

Giải thích: 「通り掛かる」 thường dùng trong cụm 「店の前を通り掛かる」(tình cờ qua trước cửa hàng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2