Nghĩa
cảm thấy có lỗi vì làm phiền người khác; cũng dùng mở đầu lời xin lỗi hoặc nhờ vả với nghĩa “xin lỗi”.
Ví dụ
-
約束を守れなくて本当にすまない。
Tôi thật sự xin lỗi vì không giữ được lời hứa.
-
何度も手伝ってもらって、すまない気持ちでいっぱいだ。
Tôi vô cùng áy náy vì đã nhờ bạn giúp nhiều lần.
-
すまないが、この荷物を運んでくれないか。
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi chuyển hành lý này không?
-
遅くまで待たせてすまなかった。
Xin lỗi vì đã để bạn chờ đến muộn.
Cách kết hợp thường dùng
-
本当にすまない
thật sự xin lỗi
-
すまない気持ち
cảm giác áy náy
-
待たせてすまない
xin lỗi vì đã để bạn chờ
-
すまないが頼みがある
xin lỗi, tôi có việc muốn nhờ
-
申し訳なくてすまないと思う
cảm thấy có lỗi và áy náy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường là lời xin lỗi thân mật, có sắc thái nam tính và trực tiếp hơn “すみません”. Mẫu “すまないが~” thêm lời xin lỗi nhẹ trước yêu cầu. Dù giống dạng phủ định, ở đây được coi là một tính từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「すまない」の意味として最も近いものを選んでください。
- 姿や服装が洗練されている、体つきが細い、または物事の処理が手際よく無駄がない。
- 書道や水墨画に使う黒い顔料。固形の墨を硯ですって墨汁にするほか、イカなどが吐く黒い液もいう。
- 土俵上で二人の力士が組み合い、相手を倒すか土俵の外へ出すことを競う日本の伝統的な格闘競技。
- 相手に迷惑をかけて申し訳ないと感じる。また、謝罪や依頼の前置きとして「ごめん」の意味で使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手に迷惑をかけて申し訳ないと感じる。また、謝罪や依頼の前置きとして「ごめん」の意味で使う。
Giải thích: 「すまない」 thường dùng trong cụm 「本当にすまない」(thật sự xin lỗi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
