benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「好き好き」

Cách đọc
すきずき
Từ loại
名詞

Nghĩa

sở thích khác nhau theo từng người, không thể quyết định một kiểu; tùy gu.

Ví dụ

  1. 服の色は人によって好き好きだ。

    Màu quần áo tùy sở thích mỗi người.

  2. どの作品を選ぶかは好き好きでよい。

    Chọn tác phẩm nào tùy gu là được.

  3. 辛い料理が好きかどうかは好き好きだ。

    Thích món cay hay không tùy người.

  4. 旅行の楽しみ方は各人の好き好きに任せる。

    Cách tận hưởng chuyến đi để mỗi người tự chọn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人それぞれの好き好き

    sở thích mỗi người

  • 好き好きで選ぶ

    chọn tùy sở thích

  • 好みは好き好きだ

    gu tùy từng người

  • 各人の好き好き

    sở thích từng người

  • 好き好きに任せる

    để tùy gu mỗi người

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa “gu mỗi người khác”, công nhận đa dạng, không phủ định lựa chọn. “好き嫌い” là phân biệt thích, ghét hoặc thiên lệch.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「好き好き(すきずき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 向こう側が見えるほど透明である。また、声や音が濁りなく明瞭である。
  2. 何を好むかは人によって違い、一つに決められないこと。
  3. 物と物の間にできた、細く狭い空間。
  4. 日本に広く分布し、建築材や家具材に使われる常緑の針葉樹。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 何を好むかは人によって違い、一つに決められないこと。

Giải thích: 「好き好き」 thường dùng trong cụm 「人それぞれの好き好き」(sở thích mỗi người).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2