benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「酢」

Cách đọc
Từ loại
名詞

Nghĩa

gia vị lỏng vị chua làm bằng cách lên men rượu hoặc nguyên liệu khác; giấm.

Ví dụ

  1. 酢としょうゆを混ぜてたれを作った。

    Trộn giấm với nước tương làm nước chấm.

  2. 魚を酢で締めると保存しやすくなる。

    Ngâm cá với giấm giúp dễ bảo quản.

  3. この料理には米から作った酢を使う。

    Món này dùng giấm làm từ gạo.

  4. 酢の酸味が強いので砂糖を少し加えた。

    Vị chua của giấm mạnh nên thêm chút đường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 酢を加える

    thêm giấm

  • 酢で締める

    ngâm giấm

  • 米酢

    giấm gạo

  • 酢の物

    món trộn giấm

  • 酢が利く

    vị giấm rõ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là gia vị lên men tạo vị chua, tăng bảo quản. “酸っぱい” là tính từ vị; “酢” là gia vị. Có giấm gạo, ngũ cốc, trái cây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「酢(す)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 海、川、湖で得られる魚介類や海藻など、およびそれを扱う産業。
  2. 家庭や施設で、食事を作り台所を整える仕事。
  3. 酒などを発酵させて作る、酸味のある液体調味料。
  4. 水が気体の状態になったもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 酒などを発酵させて作る、酸味のある液体調味料。

Giải thích: 「酢」 thường dùng trong cụm 「酢を加える」(thêm giấm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2