benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「それなのに」

Cách đọc
それなのに
Từ loại
接続詞

Nghĩa

biểu thị điều sau trái kết quả dự kiến từ sự thật trước, thường kèm ngạc nhiên, bất mãn; thế mà.

Ví dụ

  1. 十分に準備した。それなのに、試験では緊張してしまった。

    Tôi chuẩn bị kỹ, thế mà lúc thi vẫn căng thẳng.

  2. 何度も電話をかけた。それなのに、誰も出なかった。

    Tôi gọi nhiều lần, vậy mà không ai nghe máy.

  3. 天気予報は晴れだった。それなのに急に雨が降り出した。

    Dự báo trời nắng, thế mà mưa đột ngột bắt đầu.

  4. 彼は約束した。それなのに連絡もなく来なかった。

    Anh ấy đã hứa, vậy mà không báo và cũng không đến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 努力した。それなのに

    đã cố gắng, thế mà

  • 約束した。それなのに

    đã hứa vậy mà

  • 晴れのはずだ。それなのに

    đáng lẽ nắng, thế mà

  • 説明した。それなのに

    đã giải thích vậy mà

  • 安い。それなのに高品質だ

    rẻ nhưng chất lượng cao

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tiếp nhận câu trước như sự thật rồi nghịch mạnh “mặc dù vậy”. Thường đứng đầu câu độc lập; dễ mang cảm xúc bất ngờ, bất mãn hơn “しかし”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「それなのに」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 前の事実から予想される結果とは反対の事柄が続くことを、驚き・不満などを込めて示す。
  2. 進んでいた方向・狙った位置から外れる。話や行動が本来の筋・目的から離れる。
  3. 必要な人・物・条件がすべて集まる。形・大きさ・調子などが同じ状態になる。
  4. 必要な人・物を集めて完全にする。形・大きさ・向きなどを同じように整える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 前の事実から予想される結果とは反対の事柄が続くことを、驚き・不満などを込めて示す。

Giải thích: 「それなのに」 thường dùng trong cụm 「努力した。それなのに」(đã cố gắng, thế mà).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2