benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「冷凍」

Cách đọc
れいとう
Từ loại
名詞・サ変動詞

Nghĩa

Làm đông thực phẩm v.v. ở nhiệt độ thấp để bảo quản mà vẫn giữ chất lượng.

Ví dụ

  1. 余った肉を小分けにして冷凍した。

    Tôi chia phần thịt còn lại rồi cấp đông.

  2. 冷凍した魚は冷蔵庫でゆっくり解凍する。

    Cá đông lạnh được rã đông từ từ trong ngăn mát.

  3. この商品は冷凍のまま調理できる。

    Sản phẩm này có thể nấu khi vẫn còn đông lạnh.

  4. 野菜を冷凍すると長期間保存できる。

    Có thể bảo quản rau lâu hơn bằng cách đông lạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食品を冷凍する

    đông lạnh thực phẩm

  • 冷凍保存

    bảo quản đông lạnh

  • 冷凍食品

    thực phẩm đông lạnh

  • 急速冷凍

    cấp đông nhanh

  • 冷凍のまま

    khi còn đông lạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc làm đông để bảo quản ở nhiệt độ thấp. Làm lạnh giữ thực phẩm ở nhiệt độ thấp nhưng không đông, nên khác về khoảng nhiệt độ và thời hạn bảo quản.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「冷凍(れいとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 雨で衣服や体がぬれないように着る防水性の上着。
  2. 食品などを低温で凍らせ、品質を保ったまま保存すること。
  3. 仕事や勉強の疲れを癒やし、楽しむために行う活動。
  4. 自由時間に楽しむ旅行、スポーツ、娯楽などの活動。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 食品などを低温で凍らせ、品質を保ったまま保存すること。

Giải thích: 「冷凍」 thường dùng trong cụm 「食品を冷凍する」(đông lạnh thực phẩm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2