Nghĩa
Làm đông thực phẩm v.v. ở nhiệt độ thấp để bảo quản mà vẫn giữ chất lượng.
Ví dụ
-
余った肉を小分けにして冷凍した。
Tôi chia phần thịt còn lại rồi cấp đông.
-
冷凍した魚は冷蔵庫でゆっくり解凍する。
Cá đông lạnh được rã đông từ từ trong ngăn mát.
-
この商品は冷凍のまま調理できる。
Sản phẩm này có thể nấu khi vẫn còn đông lạnh.
-
野菜を冷凍すると長期間保存できる。
Có thể bảo quản rau lâu hơn bằng cách đông lạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
食品を冷凍する
đông lạnh thực phẩm
-
冷凍保存
bảo quản đông lạnh
-
冷凍食品
thực phẩm đông lạnh
-
急速冷凍
cấp đông nhanh
-
冷凍のまま
khi còn đông lạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc làm đông để bảo quản ở nhiệt độ thấp. Làm lạnh giữ thực phẩm ở nhiệt độ thấp nhưng không đông, nên khác về khoảng nhiệt độ và thời hạn bảo quản.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「冷凍(れいとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 雨で衣服や体がぬれないように着る防水性の上着。
- 食品などを低温で凍らせ、品質を保ったまま保存すること。
- 仕事や勉強の疲れを癒やし、楽しむために行う活動。
- 自由時間に楽しむ旅行、スポーツ、娯楽などの活動。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 食品などを低温で凍らせ、品質を保ったまま保存すること。
Giải thích: 「冷凍」 thường dùng trong cụm 「食品を冷凍する」(đông lạnh thực phẩm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
