benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「見かけ」

Cách đọc
みかけ
Từ loại
名詞・ノ形容詞

Nghĩa

Dáng vẻ hoặc ấn tượng về người hay vật nhìn từ bên ngoài.

Ví dụ

  1. この果物は見かけよりずっと甘い。

    Loại quả này ngọt hơn vẻ ngoài rất nhiều.

  2. 彼は見かけは怖そうだが話すと親切だ。

    Anh ấy trông đáng sợ nhưng nói chuyện lại tử tế.

  3. 見かけだけで人を判断してはいけない。

    Không nên đánh giá người khác chỉ qua vẻ ngoài.

  4. 見かけは古い建物だが、内部は新しく改修されている。

    Tòa nhà trông cũ bên ngoài nhưng bên trong đã được cải tạo mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 見かけより大きい

    lớn hơn vẻ ngoài

  • 見かけがいい

    có vẻ ngoài đẹp

  • 見かけで判断する

    đánh giá qua vẻ ngoài

  • 見かけだけ

    chỉ vẻ bề ngoài

  • 見かけの年齢

    tuổi nhìn bề ngoài

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ ấn tượng nhìn từ bên ngoài và thường hàm ý có thể khác bản chất thật. Ngoại hình nhấn mạnh dáng vẻ, còn từ này chú trọng ấn tượng của người nhìn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見かけ(みかけ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細い弓形に見える月。特に新月から数日後の月。
  2. 海や湖へ突き出た陸地の先端。
  3. 外から見た人や物の姿、印象。
  4. 針と糸を機械的に動かして布などを縫う機械。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 外から見た人や物の姿、印象。

Giải thích: 「見かけ」 thường dùng trong cụm 「見かけより大きい」(lớn hơn vẻ ngoài).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2