benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「混ざる」

Cách đọc
まざる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

Những thứ khác nhau hòa vào nhau và toàn bộ trở thành hỗn hợp.

Ví dụ

  1. 赤い絵の具と白い絵の具が混ざって桃色になった。

    Sơn đỏ và trắng trộn vào nhau thành màu hồng.

  2. 油は水と簡単には混ざらない。

    Dầu không dễ hòa lẫn với nước.

  3. 二種類の米が袋の中で混ざってしまった。

    Hai loại gạo bị trộn lẫn trong túi.

  4. 笑い声と音楽が混ざって会場から聞こえる。

    Tiếng cười và âm nhạc hòa lẫn vọng ra từ hội trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 色が混ざる

    màu hòa lẫn

  • 水と油が混ざる

    nước và dầu hòa lẫn

  • よく混ざる

    trộn đều

  • 二種類が混ざる

    hai loại trộn lẫn

  • 声が混ざる

    âm thanh hòa vào nhau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ nhiều thứ hòa vào nhau thành một tổng thể. Một từ gần nghĩa khác thường dùng hơn khi có một phần vật lạ xen vào.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「混ざる(まざる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある物の中に、性質の違う物が一部入り込む。また、人の集団に加わる。
  2. 異なる物が一緒になり、全体として混合した状態になる。
  3. 足を大きく開いて物の上を越える。また、範囲が二つ以上の区域や期間に及ぶ。
  4. 駅、病院、施設などで、自分の順番や出発を待つための部屋。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 異なる物が一緒になり、全体として混合した状態になる。

Giải thích: 「混ざる」 thường dùng trong cụm 「色が混ざる」(màu hòa lẫn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2