benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「回り道」

Cách đọc
まわりみち
Từ loại
名詞・スル動詞

Nghĩa

Không đi thẳng đến đích mà theo đường xa hơn; cũng chỉ việc trải qua quá trình vòng vèo để đạt mục tiêu.

Ví dụ

  1. 工事中の道路を避けて回り道をした。

    Tôi đi đường vòng để tránh con đường đang thi công.

  2. 回り道になっても安全な道を選ぼう。

    Dù phải đi vòng, hãy chọn con đường an toàn.

  3. 道に迷って駅まで大きく回り道した。

    Tôi lạc đường và phải đi vòng xa mới đến ga.

  4. 失敗を重ねた回り道の経験も今の仕事に役立っている。

    Những trải nghiệm trên chặng đường vòng đầy thất bại cũng giúp ích cho công việc hiện tại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 回り道をする

    đi đường vòng

  • 回り道になる

    thành đường vòng

  • 安全な回り道

    đường vòng an toàn

  • 大きく回り道する

    đi vòng xa

  • 人生の回り道

    đường vòng cuộc đời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trái với đường tắt, đây là tuyến xa hơn tới đích. Theo nghĩa bóng, nó chỉ thêm thời gian và trải nghiệm trước mục tiêu, không nhất thiết mang nghĩa xấu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「回り道(まわりみち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鉄筋コンクリート造などの中高層の集合住宅、またはその一戸。
  2. 試験や競技で定められた最高の点数。また、欠点がなく非常に満足できること。
  3. 外から見た人や物の姿、印象。
  4. 目的地へ直接行かず、遠い経路を通ること。また、目的達成まで余分な過程を経ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 目的地へ直接行かず、遠い経路を通ること。また、目的達成まで余分な過程を経ること。

Giải thích: 「回り道」 thường dùng trong cụm 「回り道をする」(đi đường vòng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2