benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「邪魔」

Cách đọc
じゃま
Từ loại
名詞・ナ形容詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

vật cản trở tiến trình, công việc hoặc hành động làm phiền người khác.

Ví dụ

  1. 入口に置かれた箱が通行の邪魔になっている。

    Chiếc hộp ở cửa cản lối đi.

  2. 集中しているので、今は仕事の邪魔をしないでほしい。

    Tôi đang tập trung nên mong đừng làm phiền công việc lúc này.

  3. 前の人の帽子が邪魔で舞台が見えない。

    Mũ người phía trước che nên tôi không thấy sân khấu.

  4. 明日の午後、ご自宅にお邪魔してもよいですか。

    Chiều mai tôi đến thăm nhà bạn được không?

Cách kết hợp thường dùng

  • 通行の邪魔

    cản trở đi lại

  • 仕事を邪魔する

    làm phiền công việc

  • 邪魔になる

    trở thành vật cản

  • 邪魔な荷物

    hành lý vướng víu

  • お邪魔する

    đến thăm nhà

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài cản trở, “お邪魔します” là lời khiêm nhường khi vào nhà, nơi của người khác, không khẳng định thực sự gây phiền.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「邪魔(じゃま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二人以上が石・はさみ・紙の手の形を同時に出して勝負する遊び。
  2. 新聞・テレビ・雑誌などで取材し、事実を社会に伝える専門家。
  3. 進行や作業を妨げる物事、または人の行動を妨げること。
  4. 病気やけがが非常に重く、生命に危険がある状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 進行や作業を妨げる物事、または人の行動を妨げること。

Giải thích: 「邪魔」 thường dùng trong cụm 「通行の邪魔」(cản trở đi lại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2