Nghĩa
Âm thanh hoặc rung động lan rộng; cũng chỉ lời nói, sự việc tác động mạnh đến tâm trí, cơ thể, cuộc sống v.v.
Ví dụ
-
太鼓の音が広い会場に響いた。
Tiếng trống vang khắp hội trường rộng.
-
廊下に足音が大きく響く。
Tiếng bước chân vang lớn trong hành lang.
-
友人の忠告が胸に深く響いた。
Lời khuyên của bạn vang sâu trong lòng tôi.
-
睡眠不足が翌日の仕事に響いた。
Thiếu ngủ ảnh hưởng đến công việc ngày hôm sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
音が響く
âm thanh vang
-
会場に響く
vang trong hội trường
-
胸に響く
chạm đến lòng
-
体に響く
ảnh hưởng đến cơ thể
-
仕事に響く
ảnh hưởng đến công việc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ nghĩa âm thanh vang, nó mở rộng sang lời nói làm lay động lòng người hoặc tình trạng xấu ảnh hưởng đến công việc. Khi nói ảnh hưởng, nó đi với trợ từ chỉ đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「響く(ひびく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音や振動が広く伝わる。また、言葉や出来事が心、体、生活などに強く影響する。
- さまざまな分野の知識を項目別に整理し、解説した書物や情報集。
- 本、雑誌、冊子などの外側を覆い、題名などが記される部分。
- 交通規則、方向、場所、危険などを図形や文字で知らせる表示。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 音や振動が広く伝わる。また、言葉や出来事が心、体、生活などに強く影響する。
Giải thích: 「響く」 thường dùng trong cụm 「音が響く」(âm thanh vang).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
