benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ふるさと」

Cách đọc
ふるさと
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nơi mình sinh ra và lớn lên, hoặc chốn thân thương được xem là điểm tựa tinh thần.

Ví dụ

  1. 十年ぶりにふるさとへ帰った。

    Sau mười năm, tôi trở về quê hương.

  2. ふるさとの景色を見ると子ども時代を思い出す。

    Nhìn cảnh quê hương khiến tôi nhớ thời thơ ấu.

  3. 都会で暮らしながら、ふるさとの家族に電話した。

    Sống ở thành phố, tôi gọi điện cho gia đình ở quê.

  4. この歌は多くの人にふるさとへの思いを呼び起こす。

    Bài hát này gợi nỗi nhớ quê trong nhiều người.

Cách kết hợp thường dùng

  • ふるさとへ帰る

    về quê

  • ふるさとの景色

    cảnh quê hương

  • ふるさとを離れる

    rời quê

  • 心のふるさと

    quê hương trong lòng

  • ふるさとを思う

    nhớ quê

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ trìu mến, hoài niệm chỉ nơi mình sinh ra hoặc lớn lên. Dù không phải nơi sinh thực tế, nơi gắn bó sâu sắc cũng có thể gọi là quê hương trong lòng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ふるさと」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある場面で特定の態度や行動を取る。また、人に料理や飲み物を提供する。
  2. 物を包んだり運んだりするための、正方形の布。
  3. 火山から溶岩、火山灰、ガスなどが地表へ激しく噴き出すこと。
  4. 自分が生まれ育った土地、または心のよりどころと感じる懐かしい場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 自分が生まれ育った土地、または心のよりどころと感じる懐かしい場所。

Giải thích: 「ふるさと」 thường dùng trong cụm 「ふるさとへ帰る」(về quê).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2