Diễn tả ý nghĩa "Bất kể...", "Không phân biệt...", "Không liên quan đến...". Thường dùng để chỉ việc không bị giới hạn bởi các điều kiện như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, thời gian, địa điểm, v.v.
このスポーツ大会は、経験の有無( )、誰でも参加できる。
Đáp án đúng:4
Danh từ + を問わず
Diễn tả ý nghĩa "Bất kể...", "Không phân biệt...", "Không liên quan đến...". Thường dùng để chỉ việc không bị giới hạn bởi các điều kiện như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, thời gian, địa điểm, v.v.
Ngữ pháp này thường dùng trong các thông báo, tuyển dụng hoặc giải thích mang tính trang trọng. Vế trước thường là những từ bao hàm các khái niệm đối lập (có hay không, tốt hay xấu) hoặc những từ chỉ phạm vi, chủng loại (tuổi tác, quốc tịch). So với 「~にかかわらず」, nó mang sắc thái trang trọng và là văn viết hơn.
1. この仕事は、学歴や経験を問わず、やる気のある人を募集している。(Công việc này không phân biệt bằng cấp hay kinh nghiệm, đang tuyển người có ý chí.)
2. 昼夜を問わず、この辺りは人通りが絶えない。(Bất kể ngày đêm, khu vực này người qua lại không ngớt.)
Câu này có nghĩa là "Đại hội thể thao này bất kể có kinh nghiệm hay không, ai cũng có thể tham gia". "Việc có hay không có kinh nghiệm" là điều kiện không bị hạn chế, phù hợp với cách dùng 「を問わず」. Đáp án 2 nghĩa là "nếu không có..."; đáp án 3 là "chỉ tại vì..."; đáp án 4 là "xoay quanh...".