"Xoay quanh...", "Về việc...". Diễn tả việc lấy một vấn đề làm trung tâm để nảy sinh tranh luận, đối lập, cạnh tranh hoặc tin đồn.
一人の女性( )、二人の男性が激しく争っている。
Đáp án đúng:2
Danh từ + をめぐって / をめぐる
"Xoay quanh...", "Về việc...". Diễn tả việc lấy một vấn đề làm trung tâm để nảy sinh tranh luận, đối lập, cạnh tranh hoặc tin đồn.
1. Vế sau thường đi với các động từ có sự tham gia của nhiều người như 「争う (tranh giành)」, 「議論する (thảo luận)」, 「対立する (đối lập)」. 2. Chủ thể hành động thường là số nhiều (nhiều người hoặc nhiều phía). 3. 「~をめぐる」 là dạng định ngữ dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
1. その土地の所有権をめぐって、二つの会社が長年裁判を続けている。(Xoay quanh quyền sở hữu mảnh đất đó, hai công ty đã theo đuổi vụ kiện trong nhiều năm.)
2. 首相の引退をめぐって、様々な噂が飛び交っている。(Xoay quanh việc thủ tướng nghỉ hưu, có rất nhiều tin đồn đang lan truyền.)
Câu này nghĩa là "Hai người đàn ông đang tranh giành quyết liệt xoay quanh một người phụ nữ". Đây là cách dùng điển hình của cấu trúc này khi nói về sự tranh chấp.