benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「をめぐって」

"Xoay quanh...", "Về việc...". Diễn tả việc lấy một vấn đề làm trung tâm để nảy sinh tranh luận, đối lập, cạnh tranh hoặc tin đồn.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:をめぐって
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

一人の女性(  )、二人の男性が激しく争っている。

Lựa chọn

  1. に対して
  2. をめぐって
  3. に基づいて
  4. といったらありはしない

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + をめぐって / をめぐる

【Ý nghĩa】

"Xoay quanh...", "Về việc...". Diễn tả việc lấy một vấn đề làm trung tâm để nảy sinh tranh luận, đối lập, cạnh tranh hoặc tin đồn.

【Phân biệt】

1. Vế sau thường đi với các động từ có sự tham gia của nhiều người như 「争う (tranh giành)」, 「議論する (thảo luận)」, 「対立する (đối lập)」. 2. Chủ thể hành động thường là số nhiều (nhiều người hoặc nhiều phía). 3. 「~をめぐる」 là dạng định ngữ dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.

【Ví dụ】

1. その土地の所有権をめぐって、二つの会社が長年裁判を続けている。(Xoay quanh quyền sở hữu mảnh đất đó, hai công ty đã theo đuổi vụ kiện trong nhiều năm.)
2. 首相の引退をめぐって、様々な噂が飛び交っている。(Xoay quanh việc thủ tướng nghỉ hưu, có rất nhiều tin đồn đang lan truyền.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này nghĩa là "Hai người đàn ông đang tranh giành quyết liệt xoay quanh một người phụ nữ". Đây là cách dùng điển hình của cấu trúc này khi nói về sự tranh chấp.

Điểm học tập

  • Nhiều bên tương tác xoay quanh cốt lõi
  • Thường đi kèm động từ tranh luận, đối lập
  • Lưu ý chủ thể phải là số nhiều

FAQ

    • q: Nó khác gì với 「~について」?
    • a: 「~について」 chỉ đơn thuần là nói về một nội dung nào đó; còn 「~をめぐって」 nhấn mạnh vào sự tranh chấp hoặc phản ứng phức tạp từ nhiều phía xung quanh nội dung đó.