benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「をきっかけに」

Lấy... làm cơ hội/động cơ. Diễn tả việc một sự việc nào đó xảy ra đã trở thành khởi đầu, động lực hoặc nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc thay đổi mới sau đó.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:をきっかけに
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

入院(  )、健康の大切さを改めて実感した。

Lựa chọn

  1. を問わず
  2. に基づいて
  3. をきっかけに
  4. に際して

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + をきっかけに / Động từ thể từ điển, thể た + の + をきっかけに

【Ý nghĩa】

Lấy... làm cơ hội/động cơ. Diễn tả việc một sự việc nào đó xảy ra đã trở thành khởi đầu, động lực hoặc nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc thay đổi mới sau đó.

【Phân biệt】

Ngữ pháp này nhấn mạnh vào sự "chuyển biến". Nó không đơn thuần giải thích nguyên nhân kết quả như 「~から」, mà nhấn mạnh việc vì "điểm" này mà sự việc có tiến triển hoặc bước ngoặt mới. Khác với 「~を皮切りに」 vốn dùng cho chuỗi sự việc cùng loại xảy ra liên tiếp, 「~をきっかけに」 tập trung vào động cơ và sự thay đổi.

【Ví dụ】

1. 卒業をきっかけに、彼は一人暮らしを始めた。(Lấy việc tốt nghiệp làm cơ hội, anh ấy đã bắt đầu sống một mình.)
2. 日本のアニメを見たのをきっかけに、日本語に興味を持ちました。(Kể từ cơ hội xem anime Nhật Bản, tôi đã có hứng thú với tiếng Nhật.)

【Giải thích câu hỏi】

Trong câu, việc "nhập viện" là điểm chuyển biến trong nhận thức, dẫn đến sự thay đổi là "nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe", vì vậy chọn 「をきっかけに」.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh bước ngoặt của sự việc hoặc động cơ bắt đầu mới
  • Vế sau thường tiếp nối bằng câu thể hiện sự thay đổi, bắt đầu
  • Vế trước thường là danh từ chỉ sự kiện cụ thể

FAQ

    • q: Nó có gì khác với 「~を契機に」?
    • a: 「~ を契機に」 có sắc thái trang trọng, cứng nhắc hơn, thường dùng cho các sự kiện lớn mang tính xã hội; 「~をきっかけに」 thông dụng hơn, có thể dùng cho chuyện vặt cá nhân hoặc thay đổi thường ngày.