benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「わりに」

Diễn tả ý nghĩa "Dẫu cho... nhưng... (không tương xứng)", "So với... thì...". Chỉ việc kết quả ở vế sau là bất ngờ, không tương xứng khi nhìn từ tiêu chuẩn ở vế trước.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:わりに
Câu hỏi liên quan:2câu

Câu hỏi mẫu

このアパートは、駅に近い(  )家賃が安い。

Lựa chọn

  1. ゆえに
  2. 次第で
  3. わりに
  4. せいで

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Thể thông thường (Na + な / N + の) + わりに(は)

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "Dẫu cho... nhưng... (không tương xứng)", "So với... thì...". Chỉ việc kết quả ở vế sau là bất ngờ, không tương xứng khi nhìn từ tiêu chuẩn ở vế trước.

【Phân tích】

1. Nhấn mạnh "sự chênh lệch giữa tiêu chuẩn và kết quả thực tế". 2. Thường dùng trong đánh giá. 3. Giống với 「~にしては」, nhưng vế trước của 「わりに」 thường là những từ có sự phân cấp mức độ (VD: giá cả, tuổi tác, chiều cao), còn vế trước của 「にしては」 thường là con số cụ thể hoặc danh từ đặc định.

【Ví dụ】

1. 彼は、年齢のわりに若く見える。(So với tuổi tác thì anh ấy trông trẻ hơn.)
2. 初めて作ったわりに、おいしくできたね。(So với việc lần đầu làm thì món này ngon đấy chứ.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này có nghĩa là "Căn hộ này tuy gần ga nhưng tiền thuê lại rẻ". Thông thường "gần ga" đi đôi với "tiền thuê đắt", ở đây kết quả ngược lại và mang tính đánh giá, phù hợp với cách dùng 「わりに」. Đáp án 2 chỉ nhân quả; đáp án 3 là phụ thuộc vào; đáp án 4 chỉ đổ lỗi (gần ga không phải nguyên nhân xấu).

Điểm học tập

  • Biểu thị sự bất ngờ khi tiêu chuẩn và thực tế không khớp
  • Chứa đựng sự đánh giá hoặc kinh ngạc của người nói
  • Vế trước thường là từ chỉ mức độ

FAQ

    • q: 「わりに」 có nhất thiết mang nghĩa tiêu cực không?
    • a: Không nhất thiết. Nó có thể dùng cho cả nghĩa tiêu cực (đắt thế này mà không ngon) lẫn tích cực (rẻ thế này mà ngon), điểm mấu chốt nằm ở "sự chênh lệch".