benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「は抜きにして」

Diễn tả ý nghĩa "Bỏ qua...", "Không nói đến...". Nghĩa là loại bỏ đi những thứ vốn dĩ phải có hoặc thông thường để thực hiện hành động hoặc đánh giá phía sau.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:は抜きにして
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

お世辞(  )、あなたの日本語は本当に素晴らしいですよ。

Lựa chọn

  1. は抜きにして
  2. に関しては
  3. はともかく
  4. といっても

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + は抜きにして / は抜きで / は抜きに

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "Bỏ qua...", "Không nói đến...". Nghĩa là loại bỏ đi những thứ vốn dĩ phải có hoặc thông thường để thực hiện hành động hoặc đánh giá phía sau.

【Phân biệt】

Thường dùng với các danh từ chỉ những lời lẽ mang tính xã giao, đùa giỡn hoặc quy trình thông thường (VD: đùa giỡn, chào hỏi, nịnh hót, lời xã giao). Nhấn mạnh việc gạt bỏ lớp vỏ bên ngoài để đi vào thực chất.

【Ví dụ】

1. 冗談は抜きにして、真剣に話し合おう。(Bỏ qua chuyện đùa giỡn, hãy thảo luận nghiêm túc đi.)
2. 挨拶は抜きにして、さっそく会議を始めましょう。(Bỏ qua khâu chào hỏi, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp ngay thôi.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này có nghĩa là "Không phải nịnh hót đâu, tiếng Nhật của bạn thực sự rất tuyệt vời". 「お世辞は抜きにして」 là cụm từ cố định để đưa ra đánh giá chân thành.

Điểm học tập

  • Diễn tả việc bỏ qua các lời xã giao hoặc hình thức thông thường
  • Thường đi kèm với "冗談", "挨拶", "お世辞"
  • Mang sắc thái đi vào cuộc nói chuyện thực chất

FAQ

    • q: Sự khác biệt về sắc thái với 「~はともかく」?
    • a: 「は抜きにして」 mang cảm giác chủ quan về hành động "loại bỏ", trong khi 「はともかく」 thiên về sự so sánh trọng số khách quan hơn.