Diễn tả ý nghĩa sau khi một sự việc nào đó xảy ra thì mới nhận ra điều mà trước đây không để ý, hoặc có một sự biến đổi mới xảy ra. Tương đương với "Cho đến khi... mới...", "Chỉ sau khi... thì mới..." trong tiếng Việt.
親になって( )、親の苦労がわかった。
Đáp án đúng:3
Động từ thể て + はじめて
Diễn tả ý nghĩa sau khi một sự việc nào đó xảy ra thì mới nhận ra điều mà trước đây không để ý, hoặc có một sự biến đổi mới xảy ra. Tương đương với "Cho đến khi... mới...", "Chỉ sau khi... thì mới..." trong tiếng Việt.
Điểm cốt lõi là "sự nhận thức" hoặc "phát hiện mới". Vế trước là tác nhân thay đổi nhận thức, vế sau thường đi với các động từ như 「わかる」「気づく」「実現する」. Nó nhấn mạnh rằng trước thời điểm đó, bản thân chưa từng có cảm giác hay trạng thái như vậy.
1. 一人暮らしをしてはじめて、家族のありがたさがわかった。(Chỉ sau khi sống một mình thì tôi mới nhận ra sự quý giá của gia đình.)
2. 実際に使ってみてはじめて、この辞書の良さがわかった。(Chỉ sau khi thực tế dùng thử thì tôi mới biết cuốn từ điển này tốt thế nào.)
Trong câu, "sau khi trở thành cha mẹ" thì mới "hiểu được nỗi vất vả của cha mẹ", đây là một tình huống điển hình của việc có cảm nhận mới thông qua trải nghiệm mới, do đó chọn 「てはじめて」 là chính xác nhất.