Bỏ qua, loại bỏ một thứ vốn dĩ nên có; hoặc gạt chuyện gì đó sang một bên. Tương đương với "Không có...", "Bỏ qua...".
冗談( )で、これからの将来について真剣に話し合おう。
Đáp án đúng:4
Danh từ + ぬきで / ぬきにして / ぬきの
Bỏ qua, loại bỏ một thứ vốn dĩ nên có; hoặc gạt chuyện gì đó sang một bên. Tương đương với "Không có...", "Bỏ qua...".
Nhấn mạnh việc "loại bỏ" một thứ thường tồn tại trong trạng thái bình thường (VD: sushi không mù tạt, cuộc nói chuyện không đùa giỡn). Cấu trúc 「~ぬきにしては……ない」 thường dùng để diễn đạt "Nếu không có A, B không thể thiết lập".
- 今日のパーティーは仕事の話ぬきで楽しみましょう。(Bữa tiệc hôm nay hãy gạt chuyện công việc sang một bên và tận hưởng nhé.)
- 彼は、わさびぬきでお寿司を注文した。(Anh ấy đã gọi món sushi không cho mù tạt.)
Câu này nghĩa là "Không đùa giỡn nữa, hãy thảo luận nghiêm túc về tương lai". 「冗談ぬきで」 là cụm cố định, nghĩa là "không đùa giỡn/gạt chuyện đùa sang một bên". Đáp án 2 「なし」 mang sắc thái thông tục hơn; đáp án 3 chỉ phép trừ hoặc phạm vi; đáp án 4 là để mặc.