"Bất kể...", "Cho dù... đi nữa", "Bất luận thế nào". Diễn tả việc không bị chi phối bởi một tình huống nào đó.
天候の良し悪し( )、遠足は実施します。
Đáp án đúng:3
Danh từ / Động từ (thể từ điển + thể ない) + にかかわらず
"Bất kể...", "Cho dù... đi nữa", "Bất luận thế nào". Diễn tả việc không bị chi phối bởi một tình huống nào đó.
1. Phạm vi sử dụng rộng hơn 「を問わず」, không chỉ đi với danh từ mà còn đi với "Vる Vない" hoặc "cặp tính từ đối lập". 2. Dùng để mô tả việc bất kể tình huống khách quan thế nào, kết quả hoặc hành động ở vế sau vẫn không đổi. 3. Các cấu trúc thường gặp bao gồm 「如何にかかわらず (bất luận thế nào)」, 「好き嫌いにかかわらず (bất kể thích hay ghét)」.
1. 参加するしないにかかわらず、返事は出してください。(Bất kể có tham gia hay không, vui lòng gửi phản hồi.)
2. 理由の如何にかかわらず、無断欠勤は許されない。(Bất luận lý do là gì, việc nghỉ làm không xin phép là không được chấp nhận.)
Câu này nghĩa là "Bất kể thời tiết tốt hay xấu, chuyến dã ngoại vẫn sẽ được thực hiện". Ở đây mô tả việc không chịu ảnh hưởng từ tình huống khách quan bên ngoài (thời tiết), nên dùng 「にかかわらず」 là phù hợp nhất. Đáp án 2 nghĩa gần giống nhưng 「にかかわらず」 thường đi đôi với các từ phán đoán tính chất như "tốt xấu"; đáp án 3 nghĩa là men theo phương châm; đáp án 4 nghĩa là thay đổi tùy theo sự biến hóa.