Dẫu không đến mức... nhưng ít nhất cũng... Dùng để diễn tả dù lý tưởng (vế trước) không thực hiện được, nhưng tối thiểu phải đạt được mức độ thấp hơn (vế sau).
毎日( )、せめて一週間に二、三回は運動したい。
Đáp án đúng:4
Động từ thể ない (bỏ ない) + ないまでも / Danh từ + とah 言わないまでも
Dẫu không đến mức... nhưng ít nhất cũng... Dùng để diễn tả dù lý tưởng (vế trước) không thực hiện được, nhưng tối thiểu phải đạt được mức độ thấp hơn (vế sau).
Logic cốt lõi là "Tiêu chuẩn cao tuy khó nhưng tiêu chuẩn thấp hơn thì nhất định phải giữ". Vế sau thường đi kèm với các biểu hiện nguyện vọng, lời khuyên và thường dùng cùng 「せめて」「~くらいは」.
1. 満点とは言わないまでも、合格点は取りたい。(Dẫu không dám nói là điểm tuyệt đối nhưng tôi muốn lấy điểm đỗ.)
2. 毎日掃除をしないまでも、ゴミはちゃんと捨ててほしい。(Dẫu không thể dọn dẹp mỗi ngày thì ít nhất mong anh vứt rác đàng hoàng.)
Câu này nghĩa là "Dù không vận động mỗi ngày, nhưng tôi muốn vận động ít nhất 2-3 lần một tuần". "Mỗi ngày" là tiêu chuẩn cao, "2-3 lần" là mục tiêu lùi một bước, phù hợp với logic 「ないまでも」.